Cổ thành — vùng đất nằm nép mình giữa những dãy núi trùng điệp, quanh năm mây phủ, gió thổi ngân vang tiếng chuông chùa xa xăm. Nơi đây dân hiền, đất lành, sống dựa vào nông tang và chăn nuôi, cuộc sống tuy giản dị mà yên vui. Khi ánh bình minh vừa rọi qua mái ngói cong, khói lam đã vương khắp thôn làng, tiếng tụng kinh từ ngôi chùa trên đỉnh núi vọng xuống hòa cùng âm thanh lao động rộn rã.
Tuy chẳng phải nơi khai sinh Phật pháp, nhưng từ bao đời, Cổ thành lại được xem như vùng đất linh thiêng của đạo Phật. Ở đây, trẻ nhỏ lên ba đã biết chắp tay niệm Phật, người già sắp rời cõi trần cũng tìm đến chùa nghe giảng pháp, mong được an yên buông bỏ trần duyên. Trong lòng mỗi người dân, niềm tin Phật như ánh sáng dẫn đường — dung dị, thuần hậu mà sâu sắc.
Giữa muôn trùng thành quách, Hoàng cung Cổ thành nguy nga tráng lệ hiện ra như một viên ngọc giữa lòng đất Phật. Cung điện dát vàng, hành lang gấm vóc uốn quanh hồ sen tĩnh lặng, từng hồi chuông từ ngôi chùa Hoàng tự xa xa vọng lại khiến cả kinh thành nhuốm màu linh thiêng, yên bình.
Đương triều, Đại Vương A Đạt La Tồn được muôn dân kính ngưỡng là bậc minh quân — người lấy lòng nhân từ trị quốc, dùng đạo Phật làm gốc mà giáo hóa dân tâm. Dưới triều ngài, quốc thái dân an, kinh tế hưng thịnh, học giả và cao tăng từ khắp nơi đều quy tụ về Cổ thành giảng pháp, khiến Phật đạo nơi đây sáng rực như đuốc soi bốn phương.
Chỉ có điều, bậc minh quân ấy suốt đời không có con gái, trong hậu cung chỉ toàn hoàng tử. Bởi thế, khi người em trai duy nhất mất nơi sa trường, để lại một tiểu nữ mồ côi, Đại Vương thương xót vô cùng, liền đón nàng vào cung nuôi nấng, coi như con ruột mà yêu thương che chở.
Cô bé năm nào ấy chính là A Đạt La Ưu, sau này được phong làm Nguyệt Hoa quận chúa.
Nàng lớn lên giữa cung vàng điện ngọc mà vẫn giữ cho mình sự trong trẻo thuần khiết. Gương mặt thanh tú như hoa nở giữa sương mai, làn da trắng mịn như ngọc, đôi mắt tựa mặt hồ thu sâu lắng mà yên tĩnh. Mỗi bước nàng đi, mỗi tiếng nàng nói, đều khiến người ta ngẩn ngơ như lạc vào mộng.
Sắc nước hương trời, tâm thuần như ngọc, nàng là ánh trăng dịu nhẹ soi rọi chốn cung đình hoa lệ. Đến tuổi cập kê, các hoàng tử nước láng giềng, các công tử thế gia đều lần lượt dâng sính lễ cầu hôn, nhưng nàng đều từ chối nhẹ nhàng, nụ cười nhu mì mà kiên định như thể chẳng màng phàm tục, chẳng vướng bụi hồng trần.
Đại Vương hiểu lòng cháu gái, lại càng thêm cưng chiều, phán rằng:
“Hoa này vốn sinh ra để nở giữa cung trời, sao lại bắt nó rơi xuống chốn nhân gian?”
Từ đó, nàng được phong danh Nguyệt Hoa quận chúa, người người tôn xưng là Quốc sắc thiên hương, đoá sen tinh khiết nhất giữa lòng Cổ thành.
Ánh nắng sớm rải khắp vườn ngự uyển, từng tia vàng mảnh mai lấp lánh qua tán lá, chiếu xuống làn nước trong veo của hồ ngự. Giữa khung cảnh tĩnh lặng, A Đạt La Ưu ngồi bên đài sen, chiếc váy lụa mỏng nhẹ lay động theo gió, dung nhan thanh thuần như ánh trăng non phản chiếu trên mặt hồ. Nàng khẽ cúi người, để ngón tay thon dài lướt nhẹ trên làn nước mát, tạo nên những gợn sóng lăn tăn, mềm mại như chính hơi thở của nàng.
Bên cạnh, A Ly — nàng hầu thân cận, đứng yên với ánh mắt dịu dàng, vừa kính cẩn, vừa gần gũi như người trong nhà.
Bỗng từ xa, tiếng bước chân hối hả xen lẫn tiếng cười vang vọng. Một vị hoàng tử trẻ tuổi trong bộ cẩm bào xanh ngọc chạy tới, mái tóc hơi rối, gương mặt hồn hậu toát lên vẻ tươi sáng vô tư:
— Ưu Ưu, mau đến đại điện, phụ vương cho gọi tất cả hoàng tộc đến đó!
A Đạt La Ưu khẽ nghiêng đầu, đôi mắt trong veo ánh lên chút tò mò:
— Có chuyện gì thế, hoàng huynh? Có khách quý đến sao?
Hoàng tử gãi đầu, cười ngây ngô:
— Cái này… ta cũng chẳng biết. Phụ vương chỉ bảo đi gọi muội đến thôi!
A Đạt La Ưu khẽ bật cười, giọng trong như suối chảy:
— Huynh ngốc của ta thật là! Thôi được, A Ly, chúng ta đi nào.
Nàng đứng dậy, tà váy khẽ lay, mùi hương sen thoảng nhẹ bay theo. Dáng nàng thanh thoát, bước chân nhẹ như mây, hoàng tử phía sau vừa đi vừa xuýt xoa:
— Ưu Ưu, tuy ta ngốc nhưng chắc chắn bảo vệ được nàng đó!
Nàng chỉ khẽ liếc lại, nụ cười khẽ cong nơi khoé môi — dịu dàng mà tinh nghịch, khiến cả vườn ngự uyển như sáng rực thêm một tầng xuân sắc.
Đại điện hôm ấy rợp ánh vàng, trần cao khảm ngọc, hai hàng trụ lớn tạc hình long phượng uốn lượn oai nghi. Hương trầm vấn vít lan khắp không gian, khiến cả gian điện chìm trong vẻ trang nghiêm lạ thường. Hai bên, các hoàng tử, phi tần và văn võ bá quan đều đã đứng sẵn, y phục chỉnh tề, nét mặt nghiêm cẩn. Trên bậc điện cao, Đại Vương A Đạt La Tồn ngồi uy nghi bên cạnh Đại mẫu, cả hai đều giữ thần sắc điềm tĩnh nhưng trong ánh mắt lại thấp thoáng sự chờ đợi.
Từ phía dưới, A Đạt La Ưu rụt rè tiến vào, tà váy lụa nhẹ lướt trên nền gạch. Nàng nhìn quanh, thấy ai nấy đều im lặng, liền khẽ phồng má, nghiêng người thì thầm với vị hoàng tử bên cạnh:
— Hoàng huynh, sao không khí hôm nay nghiêm túc thế…
Vị hoàng tử liếc nàng, môi khẽ nhếch một nụ cười kín đáo, rồi đáp khẽ như sợ làm kinh động nơi linh thiêng:
— Hôm nay có các vị cao tăng từ phương Nam tới, nghe nói toàn là những bậc đã đắc đạo. Phụ vương đích thân mời họ đến Cổ thành để giảng pháp, khai mở trí tuệ cho dân chúng. Họ sẽ giảng Phật cho chúng ta đấy, tiểu muội à.
A Đạt La Ưu nghe xong liền tròn mắt, khẽ ồ lên một tiếng đáng yêu, đôi môi cong cong hiện nét hứng khởi. Nàng vốn sùng đạo, từ nhỏ đã được dạy tụng kinh niệm Phật, mỗi mùa trăng đều lên chùa lễ Phật cùng Đại mẫu — nghe tin có các cao tăng đến, trong lòng không khỏi rộn ràng.
Nhận thấy đám con cháu ríu rít, Đại Vương chỉ khẽ hắng giọng một tiếng — trầm mà vang, khiến không khí lập tức tĩnh lại. Ai nấy liền cúi đầu im lặng, chỉ riêng A Đạt La Ưu vẫn đôi mắt sáng long lanh, hướng nhìn về phía cổng điện mở rộng.
Ánh nắng sớm hắt qua khung cửa, từng hạt bụi lơ lửng như ánh vàng rơi, nàng khẽ nín thở — lòng chợt dâng lên một cảm giác khó tả, vừa háo hức vừa bình yên, như thể đang đợi điều gì sẽ làm thay đổi vận mệnh của chính mình…
Tiếng hô vang của thị vệ như xé tan bầu không khí tĩnh lặng trong đại điện:
— Các vị cao tăng đã tới!
Tất cả ánh mắt đều hướng về phía cửa điện. Từ ngoài, đoàn cao tăng khoan thai bước vào giữa ánh sáng vàng nhạt của buổi sớm. Đi đầu là một vị hòa thượng đại đức, thân khoác áo cà sa màu đất vàng, tay chống thiền trượng khảm ngọc, trên đầu đội mũ cánh chuồn tượng trưng cho bậc đạo hạnh cao thâm. Khuôn mặt người hiền từ, đôi mắt khép hờ mà sáng tỏ như soi thấu tâm can người đối diện.
Theo sau ngài là hai vị hòa thượng trung niên, dung mạo đoan chính, mỗi bước đi đều vững vàng, toát ra thần thái trang nghiêm. Sau cùng là vài vị hòa thượng trẻ tuổi hơn, áo cà sa mới tinh, sắc mặt an nhiên, dáng đi nhẹ tựa khói sương. Mỗi người đều giữ lễ, bước qua giữa hai hàng bá quan văn võ và hoàng thất đang cúi đầu hành lễ, trông chẳng khác nào một dòng nước thiêng lặng lẽ chảy giữa cõi tục.
Cả đại điện ngập trong không khí kính ngưỡng và thành tâm. Tiếng tràng hạt va nhẹ vào nhau, hòa cùng mùi hương trầm khiến lòng người trở nên thanh tịnh lạ thường.
Riêng A Đạt La Ưu, đôi mắt to tròn chẳng giấu nổi vẻ háo hức. Lần đầu tiên trong đời nàng được tận mắt thấy những vị cao tăng phương Nam mà từ lâu dân gian vẫn truyền là “người có thể nghe thấu ý Phật, hiểu tâm chúng sinh.”
Nàng nhìn theo từng người, cho đến khi ánh mắt bất chợt dừng lại nơi một vị hòa thượng trẻ tuổi đi sau cùng.
Người ấy… gương mặt tạc như họa, sống mũi thẳng, mi mắt dài hơi khép, thần sắc điềm nhiên mà sâu thẳm. Chỉ là một cái liếc nhẹ, đôi mắt ấy như chứa cả bầu trời, tĩnh mà ấm, xa mà khiến tim người ta khẽ rung lên.
A Đạt La Ưu chợt khựng lại một nhịp. Nàng không hiểu sao lồng ngực bỗng thắt lại, nhịp tim đập nhanh như vừa bị chạm vào sợi tơ vô hình nào đó.
Nàng vội đưa tay áp lên ngực, khẽ cúi đầu tự nhủ thầm:
Không được… là cao tăng kia mà, mình làm sao thế này…
Rồi nàng khẽ lắc đầu, đôi má ửng hồng như bị bắt quả tang giữa một ý nghĩ tội lỗi. Nhưng dù có cố ngoảnh đi, trong tâm nàng vẫn còn vương lại một ánh nhìn.
Vị hòa thượng trẻ đi cuối đoàn, dáng đi thẳng tắp, hai tay chắp trước ngực. Khi đi ngang qua A Đạt La Ưu, chàng khẽ nghiêng đầu, đôi mắt trong suốt liếc nhẹ một cái — chỉ thoáng qua, nhưng như thể thời gian ngừng lại trong khoảnh khắc. Nàng cảm giác như một luồng khí lạ lan khắp người, tim lại lỡ mất một nhịp, còn chàng thì lặng lẽ cúi đầu, theo chân đoàn lên chính điện, chẳng hề ngoảnh lại.
Vị hòa thượng đi đầu dừng lại giữa thềm, chắp tay cúi đầu, thanh âm trầm hùng mà tĩnh tại:
— A di đà Phật! Lão nạp tham kiến Đại Vương.
Cả đoàn hòa thượng phía sau cũng đồng thanh, giọng ngân vang khắp đại điện, khiến không khí vốn trang nghiêm càng thêm linh thiêng.
Đại Vương A Đạt La Tồn bật cười hiền hậu, xua tay ra hiệu miễn lễ rồi nói, giọng sang sảng nhưng ấm áp:
— Các vị đi đường xa, hẳn mệt nhọc lắm. Bổn vương đã sắp xếp nơi nghỉ, mong các vị an tâm tịnh dưỡng. Sớm mong được nghe các ngài giảng Phật, khai đạo cho dân ta.
Lão hòa thượng đáp, chắp tay cúi đầu:
— A di đà Phật. Đại Vương nhân từ, lòng hướng về chính pháp, đó là phúc lớn cho bá tánh. Bần tăng cảm kích vô cùng.
Đại Vương nghe vậy, lòng vui mừng, liền bước xuống khỏi ngai, chắp tay hồi lễ:
— A di đà Phật.
Ngài quay sang, tay khẽ chỉ về phía A Đạt La Ưu và các hoàng tử:
— Đây là các con của trẫm, mong các vị cao tăng dạy dỗ điều thiện, gieo hạt lành vào tâm trí chúng.
Lão tăng nhẹ gật đầu, đôi mắt nheo lại đầy từ bi, quét một vòng qua đám hoàng tử rồi dừng lại nơi Nguyệt Hoa quận chúa.
Ngay giây ấy, sắc mặt ông thoáng đổi — như vừa nhìn thấy điều gì vượt ngoài nhân thế. Đôi mắt hiền hòa phút chốc khựng lại, sâu trong ánh nhìn là nỗi thương cảm khó tả. Ông khẽ lắc đầu, miệng mấp máy câu chú nhỏ rồi thở ra một hơi dài, tựa như đang nói với chính mình:
— Thiên mệnh… thật biết trêu đùa.
Cả đại điện đều ngơ ngác, Đại Vương cau mày hỏi:
— Đại sư, chẳng hay người vừa thấy điềm chi?
Lão tăng thoáng mỉm cười, ánh mắt khôi phục vẻ hiền hòa:
— Các vị hoàng tử công chúa đều đoan chính, tuấn tú hơn người, ấy là phúc phận mà Đại Vương đã tích đức để lại.
Đại Vương nghe vậy thì bật cười sang sảng, niềm vui hiện rõ trên nét mặt.
Khi đoàn cao tăng được dẫn đi nghỉ, lão hòa thượng đi ngang qua A Đạt La Ưu, khẽ liếc nàng một lần nữa rồi nhìn sang vị tăng trẻ đang lặng lẽ theo sau. Trong ánh nhìn ông thấp thoáng một nỗi u hoài, như người đã thấy trước cả cơn gió định mệnh chưa nổi lên.
“Nghiệt duyên… tam kiếp chẳng thể trọn vẹn. Trớ trêu thay.”
Ông khẽ thở dài, âm thanh ấy nhẹ như gió thoảng nhưng sâu như tiếng chuông chùa xa xăm, rồi lặng lẽ dẫn đoàn rời khỏi đại điện — để lại phía sau là một ánh nhìn lặng im, và một trái tim vừa khẽ động nơi cõi phàm.
Trong phòng tịnh xá sâu trong hậu cung, mùi trầm hương lan nhẹ như khói sương, từng tiếng mõ, tiếng kinh hòa quyện ngân dài, làm cho không gian vốn tĩnh mịch càng trở nên thanh u, trầm mặc.
Giữa gian phòng, các vị hòa thượng ngồi xếp bằng, miệng tụng kinh, hơi thở đều đặn, áo cà sa khẽ rung theo nhịp gió từ song cửa thổi vào.
Giác Viễn, vị sư trẻ, nhẹ nhàng bưng một ấm trà còn bốc khói, dáng đi ung dung, cẩn trọng từng bước như sợ làm khuấy động tĩnh lặng. Chàng tiến tới chỗ đại sư trụ trì — người đang ngồi thiền một mình nơi góc phòng, dáng như hóa thân giữa trần và tịnh giới.
Chàng đặt ấm trà xuống, khẽ cúi đầu toan lui thì giọng nói trầm ấm mà nhu hòa của đại sư vang lên:
— Giác Viễn.
Chàng khựng lại, hơi giật mình, rồi lập tức chắp tay cung kính:
— Sư phụ, có gì căn dặn đệ tử?
Đại sư chậm rãi mở mắt, trong đôi đồng tử sâu như hồ thu phản chiếu ánh đèn dầu lay động. Ông rót một chén trà, làn khói trắng mảnh như tơ bay lên, xoáy thành một làn hơi mờ ảo. Ông nhìn chén trà một lúc, rồi hỏi khẽ, giọng nhẹ tựa gió:
— Con thấy điều gì?
Giác Viễn nhìn theo ánh mắt của thầy, ngập ngừng:
— Một… một chén trà còn nóng, ạ?
Đại sư khẽ chau mày, nụ cười thoáng hiện nơi khóe môi, vừa độ lượng vừa nghiêm:
— Mặt nước đứng yên phải không?
Giác Viễn gật đầu. Đại sư không nói thêm, chỉ đưa ngón tay khẽ chạm vào bề mặt trà, một vòng sóng mảnh khẽ lan ra, từng gợn sóng nhỏ loang đến tận miệng chén. Ông nhìn chén trà, rồi nói chậm rãi, giọng trầm mà sâu:
— Chỉ một cái chạm khẽ, nước đã lay động. Lòng người cũng vậy… chỉ cần một rung động nhỏ thôi, sự tĩnh tại sẽ chẳng thể vẹn nguyên.
Giác Viễn ngẩng lên, đôi mắt sáng mà ngây ngô, chưa hiểu hết ý tứ. Chàng lúng túng hỏi:
— Ý của sư phụ là… đệ tử đã làm điều gì sai ạ?
Đại sư chắp tay trước ngực, ánh mắt xa xăm, khẽ niệm một câu Phật hiệu, giọng ông vang lên như gió từ chốn sâu trong tâm linh:
— A di đà Phật… Giác Viễn, con hãy nhớ, lòng người vốn chẳng phải sắt đá. Nếu mai sau có điều gì khiến tâm con lay động… hãy nhớ, ấy là ý của Thiên mệnh, chớ cưỡng cầu.
Mọi việc đến rồi đi, đều là số mệnh đã được an bài"
Khói trà vẫn nhẹ bay, hương trầm vẫn tỏa.
Chàng cúi đầu, lòng thoáng dâng lên một cảm giác kỳ lạ, chưa hiểu vì sao mà khẽ run — như mặt nước vừa bị chạm tay.
Sáng sớm hôm sau, sương mờ còn phủ quanh hồ ngọc, những giọt nước li ti đọng trên cành liễu rủ phản chiếu ánh ban mai. Trong đình giữa hồ, hương sen thoang thoảng, tiếng gió lùa qua mái ngói vang lên khe khẽ.
Các vị hoàng tử, phi tần, quan lại cùng hậu quyến đều đã an vị chỉnh tề, nét mặt cung kính, không ai dám vọng động. Phía trước, Đại sư trong y phục màu nghệ, dáng người trầm tĩnh, tay lần chuỗi hạt, giọng nói trầm vang như chuông đồng:
— Tâm, vốn như mặt nước hồ kia, tĩnh thì soi bóng, động thì mờ mịt. Người đời đau khổ, phần nhiều bởi không giữ được cái tâm tĩnh…
Lời giảng của ông nhẹ như gió, mà vang sâu như sấm, khiến cả đình im phăng phắc.
Giữa đám người ấy, A Đạt La Ưu ngồi ngay ngắn, dáng vẻ nhu mì thanh thoát như cánh sen hé nở. Mái tóc đen dài buông nhẹ xuống vai, gương mặt sáng bừng trong nắng sớm. Nàng chăm chú lắng nghe từng lời của đại sư, ánh mắt trong veo lấp lánh, đôi khi khẽ gật gù, môi nở một nụ cười dịu dàng.
Thế nhưng, giữa những phút tĩnh lặng ấy, chẳng hiểu vì sao, ánh nhìn nàng lại thi thoảng khẽ liếc sang phía Giác Viễn — vị hòa thượng trẻ vẫn ngồi thiền bất động ở phía trước.
Áo cà sa vàng nhẹ rung trong gió, gương mặt chàng thanh tú, đường nét như tạc, ánh sáng phản chiếu khiến vầng trán chàng toát lên vẻ thuần khiết, an nhiên, nhưng lại mang một nét gì đó quá đỗi con người.
A Đạt La Ưu bỗng thấy lòng mình xao động kỳ lạ, tựa như có cơn gió khẽ lướt qua mặt hồ phẳng lặng trong tâm.
Nàng liền cúi đầu, giấu đi ánh mắt đang run, thoáng chút kì lạ..
"Sao cứ có cảm giác có chút quen thuộc đến lạ lùng như vậy nhỉ!!?"
Nàng có trấn tĩnh lại, nhưng càng cố trấn tĩnh, nàng càng nhận ra tim mình vẫn đập nhanh hơn thường lệ, từng nhịp như hòa theo tiếng mõ vang xa, ngân dài…
Chiều tà buông nhẹ, ánh nắng cuối ngày đổ qua khung cửa sổ rọi lên làn da mịn màng của A Đạt La Ưu, khiến dung nhan nàng như được phủ một tầng sáng mỏng dịu. Gió từ ngoài vườn mang theo hương sen và thoang thoảng tiếng chuông chùa xa vọng, hòa vào khung cảnh yên bình khiến tâm trí nàng càng thêm mơ hồ.
Nàng tựa bên cửa sổ, đôi mắt trong veo ngước nhìn màu trời nhuốm đỏ hoàng hôn, lòng lại dâng lên một cảm giác vui lạ và khẽ xao động, tựa hồ có điều gì đó vừa nhen nhóm mà chính nàng cũng chẳng hiểu được.
Bất chợt, hình bóng vị sư trẻ hiện lên trong tâm trí — vẻ tĩnh lặng nơi khóe miệng, ánh mắt bình hòa, giọng tụng trầm ấm, tất cả như còn văng vẳng đâu đây. Gò má nàng khẽ ửng hồng, tim lại đập nhanh hơn, nàng bối rối tự lẩm bẩm:
“Lạ thật… sao có cảm giác quen thuộc đến vậy? Chàng ấy… à không, vị sư đó… dường như ta đã từng gặp ở đâu đó rồi…”
Tiếng hô lớn ngoài cửa vang lên làm nàng giật mình:
— Đại Vương giá lâm!
A Đạt La Ưu vội đứng bật dậy, thu lại dáng vẻ ngẩn ngơ, nhanh nhẹn bước ra hành lễ:
— Nữ nhi tham kiến Đại Vương.
Đại Vương khoác áo choàng vàng rực, gương mặt phúc hậu, râu tóc điểm bạc, ánh nhìn trìu mến rơi xuống ái nữ. Ông khẽ gật đầu, cười hiền rồi bước vào, ngồi xuống ghế, giọng ấm vang vọng trong gian phòng thơm mùi trầm:
— Ưu Ưu, hôm nay nghe giảng Phật pháp thấy thế nào?
A Đạt La Ưu khẽ mỉm cười, nụ cười sáng như giọt nắng tan trên hồ, cung kính đáp:
— Quả thật được khai mở nhiều điều, thưa Đại Vương.
Nghe vậy, Đại Vương gật gù, ánh mắt dường như có chút tinh nghịch. Ông vuốt chòm râu bạc, giọng đùa cợt ấm áp:
— Hướng Phật là điều tốt… nhưng nếu con cứ chỉ hướng Phật mà không chịu gả đi, e rằng đệ đệ của ta sẽ tuyệt hậu mất thôi.
A Đạt La Ưu giật mình, mặt đỏ bừng như cánh hoa đào mới hé, tay vội che nửa má:
— Nữ… nữ nhi còn nhỏ, xin Đại Vương đừng trêu con như vậy…
Đại Vương phá lên cười sang sảng, giọng cười hiền hậu mà chứa chan niềm vui:
— Nhỏ gì nữa! Đến tuổi cập kê rồi còn gì. Hừm… xem bộ dạng con như thế này, hẳn là đã có ai khiến trái tim rung động rồi phải không?
— Nam nhân nào lại có phúc được lọt vào mắt xanh của ái nữ bổn vương đây?
Giọng ông trầm mà vui, nửa đùa nửa dò xét.
Còn A Đạt La Ưu, đôi mắt long lanh khẽ rũ xuống, ngón tay mảnh khảnh siết chặt vạt áo, tim đập thình thịch… hình bóng vị sư trẻ kia lại khẽ thoáng qua trong tâm trí nàng — khiến nàng chỉ biết cúi đầu, chẳng dám nói một lời.
A Đạt La Ưu ôm lấy cánh tay Đại Vương, giọng mềm như nước, nũng nịu chẳng khác gì đứa trẻ:
— Ưu Ưu không gả đi đâu hết, sẽ ở cùng Đại Vương với Đại Mẫu cả đời thôi.
Đại Vương bật cười, đưa tay chạm nhẹ trán nàng, lắc đầu bất lực:
— Cái con nhỏ này… lớn đầu rồi mà còn nhõng nhẽo y như hồi bé.
Giọng nữ uy nghi mà hiền dịu vang lên từ cửa, có chút trách yêu, có chút nghiêm:
— Ngài lại chiều nó nữa rồi.
Đại Mẫu khoác bộ trang phục cung phi đoan trang, tay áo thụng dài, bước từng bước khoan thai vào trong. Khóe môi bà khẽ cong, ánh mắt tràn đầy trìu mến khi nhìn ái nữ.
A Đạt La Ưu lập tức sáng bừng cả gương mặt, buông tay Đại Vương để chạy ngay đến sà vào lòng Đại Mẫu:
— Đại Mẫu~
Bà thở dài, khẽ xoa đầu nàng, vừa trách vừa thương:
— Ngài xem, chính ngài nuông chiều nên con bé mới thành ra như vậy.
Đại Vương bật cười ha hả, nhấp một ngụm trà rồi chỉ tay sang bà:
— Con hư tại mẹ, chẳng phải người ta vẫn nói như thế sao?
Đại Mẫu quay sang liếc ông một cái sắc bén, giọng đượm chút giận dỗi:
— Ý ngài là đang trách ta?
Đại Vương lập tức tái mặt, suýt sặc trà, vội lắp bắp:
— Ta… ta đâu dám. Chỉ là… nàng xem, con bé được nàng nuôi từ nhỏ nên tính khí cũng giống nàng thôi…
Nghe câu đó, Đại Mẫu khẽ thở dài, bàn tay mềm nhẹ vuốt mái tóc dài buông lơi của A Đạt La Ưu. Ánh mắt bà bỗng phủ một tầng buồn mong manh:
— Gả con bé đi rồi… lòng ta cũng chẳng vui gì.
A Đạt La Ưu lập tức ngẩng mặt, ôm lấy tay bà thật chặt, giọng kiên quyết pha chút hồn nhiên:
— Nếu vậy thì con sẽ ở với Đại Mẫu cả đời!
Nụ cười ngây thơ của nàng khiến cả gian phòng như sáng thêm một nhịp.
Hai vị trưởng bối nhìn nhau, rồi lại nhìn nàng — chỉ biết thở dài, bất lực mà yêu thương, khóe môi ai cũng nở một nụ cười mềm mại.
Cảnh tượng ấy, ấm áp đến mức cả gió cũng khựng lại trên bậu cửa.
Cảnh khuya đã buông xuống hoàng cung, bầu trời như được phủ một lớp lụa mỏng màu lam sẫm. Gió đêm khe khẽ lướt qua những luống cỏ trong ngự uyển, mang theo làn hương hoa thanh nhạt, vừa đủ để lòng người chậm lại.
Nơi tịnh đường sau vườn ngự uyển, ánh đèn dầu hắt lên dịu dàng, soi rõ pho tượng Bồ Tát từ bi với nụ cười hiền hoà. Trước tượng, A Đạt La Ưu quỳ gối ngay ngắn, lưng thẳng, hai tay chắp trước ngực. Đôi mắt nàng khép lại, hàng mi cong khẽ run theo từng nhịp thở. Giọng tụng kinh nhỏ nhẹ vang lên, đều đều, như hoà vào tiếng gió, mang theo sự thành tâm thuần khiết.
Cánh cửa gỗ khẽ hé mở, phát ra một tiếng động rất nhẹ. Giác Viễn từ từ bước vào. Hắn vừa đặt chân qua ngưỡng cửa thì khựng lại. Trước mắt hắn, dưới ánh đèn vàng nhạt, bóng nữ nhân yểu điệu nhỏ nhắn quỳ nơi đó, dáng vẻ an tĩnh, tựa như một bức hoạ giữa chốn tịnh không.
Trong lòng hắn bỗng dâng lên một cảm giác khó gọi thành tên, như mặt nước phẳng lặng vừa bị gió khẽ chạm. Hơi thở hắn thoáng chậm lại, nhưng chỉ trong khoảnh khắc, hắn đã âm thầm gạt bỏ, tự trấn an mình. Giác Viễn cúi đầu, bước nhẹ vào trong, lặng lẽ thay đèn, không để phát ra thêm tiếng động nào.
Tiếng mõ vang lên nhè nhẹ, đều đặn, hoà cùng giọng tụng kinh. Một hồi sau, A Đạt La Ưu khẽ mở mắt. Ánh nhìn còn vương nét tĩnh tại. Thị nữ bên cạnh lập tức tiến lên, nhẹ nhàng đỡ nàng đứng dậy. Ngay khoảnh khắc ấy, ánh mắt nàng vô tình chạm phải Giác Viễn.
Hắn đã đứng đó từ lúc nào, hai tay chắp trước ngực, dáng người thẳng thắn, thần sắc trầm ổn. Giọng hắn vang lên, trầm mà ấm, phá vỡ sự yên lặng của tịnh đường nhưng không hề làm nó trở nên xao động.
“A di đà phật! Tiểu công chúa quả là có tâm, canh khuya vẫn còn đến tịnh đường tụng kinh.”
A Đạt La Ưu cùng thị nữ nhẹ cúi người đáp lễ. Ánh mắt nàng vẫn hiền dịu, nhưng trong đáy mắt dường như có thêm một tia dao động rất khẽ. Đúng lúc ấy, chuỗi hạt trên tay nàng bỗng tuột khỏi đầu ngón tay, rơi xuống nền gạch lạnh.
Trong khoảnh khắc, cả hai gần như cùng cúi xuống. Đầu ngón tay chạm vào nhau trong giây lát ngắn ngủi. Giác Viễn như bị điện giật, lập tức rút tay về, hơi thở khẽ khựng lại. A Đạt La Ưu tròn mắt, hai gò má thoáng chốc đỏ bừng, tim đập lỡ một nhịp.
Giác Viễn khẽ ho nhẹ, che giấu sự xao động trong lòng, rồi lại chắp tay, giọng nói đã trở về vẻ điềm tĩnh ban đầu.
“Đêm đã về khuya trở lạnh, công chúa về nghỉ ngơi kẻo đổ bệnh.”
A Đạt La Ưu không đáp lời. Nàng bỗng nhìn hắn chằm chằm, ánh mắt như muốn ghi nhớ dáng vẻ ấy. Thị nữ bên cạnh khẽ kéo tay nàng, nàng mới theo đó bước đi, nhưng bước chân lại nhẹ bẫng như không chạm đất.
Vừa đi, tâm trí nàng vừa rối loạn, một ý nghĩ lặp đi lặp lại không sao xua đi được.
Lạ thật, chàng… chàng thật sự có gì đó khiến ta cảm thấy quen thuộc… quen thuộc đến lạ lùng…
Sáng sớm hôm sau, A Đạt La Ưu cùng các vị hoàng tử và phi tần hội ngộ tại đình giữa hồ để dự buổi thuyết pháp. Không gian tĩnh mịch, ai nấy đều nhất tâm chú ý. Giác Viễn ngồi thiền định, đôi tay thong thả lần tràng hạt, giọng nói ôn tồn vang lên:
— "Không có duyên, làm sao ta gặp gỡ?" Mỗi người xuất hiện trong đời đều có lý do. Từ quá khứ, hiện tại đến tương lai, thảy đều do nhân duyên mà hội tụ...
A Đạt La Ưu ngồi đó, ánh mắt long lanh khác lạ. Nàng nhìn hắn đăm đắm, trong lòng trào dâng những cảm xúc chẳng phải của một Phật tử hướng về bậc thầy, mà là thứ gì đó cấm kỵ, xao động lạ thường. Bất ngờ, một hoàng tử lên tiếng phá vỡ sự im lặng:
— Thưa thầy, nếu ta hướng Phật mà tâm lại động, liệu có bị trách phạt không ạ?
Câu hỏi khiến mấy vị hoàng tử khác khẽ cười trêu đùa. Một vị quý phi nghiêm nghị hắng giọng, ánh mắt sắc lẹm lướt qua khiến đám trẻ tức thì cúi đầu im bặt. Giác Viễn nhất thời sững sờ, ngôn từ như nghẹn lại. A Đạt La Ưu thì khác, nàng tròn mắt, hai má ửng hồng như đang chờ đợi một điều gì đó. Giữa bầu không khí ngưng trệ, một vị hoàng tử khác lại lém lỉnh bồi thêm:
— Hay là... đại sư cũng đã động tâm rồi?
Tiếng cười hùa lại rộ lên. Vương phi từ phía sau ung dung bước tới, gõ nhẹ vào đầu hoàng tử rồi khẽ trách:
— Sao con lại vô lễ với đại sư như vậy? Mau tạ lỗi rồi về tịnh đường quỳ gối cho ta.
Hoàng tử ôm đầu, vẻ mặt mếu máo:
— Con... mẫu phi đánh con đau quá...
Cậu lủi thủi đứng dậy, cúi đầu rồi rời đi về hướng tịnh đường. Lúc này, vị cao tăng ngồi cạnh mới nhẹ nhàng phá tan sự ngột ngạt:
— Mọi cuộc gặp gỡ trong đời đều là nhân duyên, không phải ngẫu nhiên. Ta nên trân trọng từng khoảnh khắc hiện hữu. Duyên đến thì đón nhận, duyên đi thì buông bỏ, chớ nên cưỡng cầu. Bởi duyên phận chính là quy luật của vũ trụ, giúp ta học cách trưởng thành và thấu hiểu chính mình trong dòng chảy luân hồi.
Ông chậm rãi đứng dậy, chắp tay chữ thập:
— A Di Đà Phật! Chúng ta dù sao cũng mang thân xác phàm trần, tâm động là lẽ thường tình. Nhưng hãy nhìn mặt hồ này xem, lay động rồi cũng sẽ trở về tĩnh tại. Hãy cứ thuận theo tự nhiên, đừng cố né tránh, chỉ làm bản thân thêm ưu tư mà thôi.
Dứt lời, ông khẽ thả viên đá nhỏ xuống hồ. Mặt nước gợn sóng lan tròn, rồi sau một hồi lại phẳng lặng như gương. Mọi người đồng loạt cúi đầu cung kính. Duy chỉ có Giác Viễn vẫn im lặng, tâm can rối bời chẳng thể đáp lời. A Đạt La Ưu nhìn hắn, ánh mắt dần chuyển sang trầm ngâm. Vị cao tăng nhìn thấu tất cả, ông không nói thêm, chỉ khẽ thở dài:
— A Di Đà Phật! Buông thì chẳng nỡ, tiến lại trái đạo... trăm bề thật khó vẹn toàn.
Giác Viễn đứng chắp tay sau lưng lão sư phụ già.
Bóng hai thầy trò in dài trên nền gạch lạnh của tịnh đường. Lão sư phụ khoác bộ cà sa giản dị, không hoa văn cầu kỳ, nhưng từng nếp vải buông xuống lại toát lên khí độ thanh cao, thoát tục. Ông ngồi ngay ngắn trước tượng Phật, đôi mắt khép chặt, một tay gõ mõ nhịp đều đều, tay kia thong thả lần từng hạt tràng.
Giọng tụng kinh trầm thấp, đều đặn, vang lên như dòng nước chảy chậm, khiến không gian quanh đó dường như lắng lại.
Mọi thứ vốn yên tĩnh đến mức tâm người cũng dễ lắng xuống.
Nhưng riêng Giác Viễn thì không.
Trong lòng chàng, một cảm giác mơ hồ cứ dâng lên rồi lại lắng xuống, như mặt hồ bị gió khẽ lay. Không dữ dội, nhưng dai dẳng. Một ý niệm khó nói thành lời khiến hơi thở chàng vô thức nặng hơn. Cuối cùng, chàng khẽ thở dài một tiếng, rất nhẹ, nhưng trong không gian tĩnh mịch ấy lại nghe rõ đến lạ.
Chàng không hề hay biết rằng, ngay khoảnh khắc đó, đôi mắt lão sư phụ đã mở hé. Ánh nhìn ông lướt qua chàng trong chớp mắt, sâu mà lặng. Ông không nói gì, chỉ khẽ lắc đầu.
Tay lần tràng hạt chậm dần, rồi dừng hẳn. Tiếng mõ cũng ngưng lại.
Khoảnh khắc ấy, tịnh đường rơi vào một sự tĩnh lặng gần như tuyệt đối.
Ánh nắng chiều nhạt nhòa hắt qua cửa sổ gỗ, chiếu nghiêng lên nền gạch và pho tượng Phật. Ngoài kia, vài tiếng chim líu lo vang lên, như cố xua tan bầu không khí lặng đến ngột ngạt trong gian phòng.
Sau một hồi trầm ngâm, vị sư già mới cất lời, giọng chậm rãi, bình thản:
“Giác Viễn, hẳn là lòng con đã có chút xao động.”
Giác Viễn giật nảy mình. Chàng ngẩng lên nhìn sư phụ, ánh mắt thoáng hoảng hốt, buột miệng thốt ra:
“Sao… sao người lại biết..?”
Vị sư già nheo đôi mắt đã hằn dấu thời gian, khóe môi khẽ cong lên thành một nụ cười hiền hòa:
“Lòng người đã lộ ra ngay từ khuôn mặt, có gì khó đoán đâu chứ.”
Ông ngừng lại một nhịp, rồi từ từ đứng dậy. Ánh mắt ông hướng về phía Giác Viễn, như chờ đợi. Tràng hạt trong tay ông được lần nhanh hơn đôi chút.
Giác Viễn nhìn sư phụ hồi lâu, cuối cùng như hiểu ra điều gì. Chàng chắp tay cúi đầu, giọng nói trở nên thành khẩn hơn bao giờ hết:
“Thật lòng con cũng thấy lạ, chỉ là ở cô nương ấy, con cảm thấy có gì đó thật quen thuộc, như thể đã quen từ lâu, con thật chẳng biết giải thích làm sao cho tỏ.”
Vị sư già không đáp ngay. Ông xoay người, quay mặt về phía tượng Phật. Dáng người gầy gò đứng thẳng, giọng tụng vang lên trầm mặc:
“A di đà phật! Đức phật từ bi, thương thay cho tam kiếp chẳng thể trọn vẹn, duyên tình chưa đứt, vạn kiếp chẳng quên.”
Giác Viễn sững sờ. Chàng không hiểu hết lời sư phụ, chỉ cảm thấy tim mình khẽ thắt lại.
Lão sư phụ bước đến gần chàng hơn, giọng nói vẫn ôn hòa nhưng mang theo sự nghiêm cẩn:
“Ta phải trở về chùa, con ở lại tiếp tục truyền bá phật pháp. Duyên đến thì dù là tốt hay xấu cũng khó cưỡng cầu, biết hài lòng mới là điều đúng. Lựa chọn thế nào, vẫn là ở con.”
Giác Viễn gãi đầu, còn định mở miệng hỏi thêm, nhưng lão sư phụ đã xoay người rời đi. Bóng ông khuất dần nơi cửa, vừa đi vừa chắp tay, giọng vang vọng trong hành lang vắng:
“A di đà phật! Gặp được nhau là duyên, để gặp được nhau, có lẽ cũng đã phải cầu xin cả vạn lần trước đức phật, hãy trân trọng nó.”
Giác Viễn đứng lặng hồi lâu, ánh mắt dõi theo cho đến khi bóng sư phụ hoàn toàn khuất khỏi tầm nhìn.
Sau đó, chàng quay lại, chắp tay trước tượng Phật. Ánh mắt ngước lên pho tượng từ bi, trong đó hiện rõ một tia do dự, một nỗi giằng xé không sao che giấu.
Trong lòng chàng khẽ tự vấn:
Xin đức phật chỉ lối, con phải làm sao!
Đêm khuya lặng lẽ phủ xuống hoàng cung Cổ thành.
Ánh trăng vằng vặc treo cao giữa tầng không, rải một lớp bạc mỏng lên mái ngói cong cong, lên những hàng lan can đá lạnh, rồi tràn xuống mặt hồ phẳng lặng như gương. Trong làn nước tĩnh tại ấy, bóng một nhà sư trẻ in dài, mờ ảo theo từng gợn sóng rất khẽ.
Giác Viễn đứng bên hồ, dáng người cao gầy, hai tay buông xuôi nơi tay áo rộng. Gương mặt chàng trầm ngâm, tĩnh tại như thường, nhưng ánh mắt lại mơ hồ dừng trên mặt nước, chẳng rõ đang nhìn bóng trăng, hay đang nhìn chính những ý niệm rối ren trong lòng mình. Hơi thở chàng nhẹ đến mức gần như hoà tan vào màn đêm, nhưng trong lồng ngực, nhịp tim lại chẳng hoàn toàn bình ổn.
Một làn gió khẽ lướt qua, mang theo hương hoa nhàn nhạt.
Bóng mờ nhè nhẹ hiện lên, sánh vai bên cạnh chàng lúc nào không hay.
Nữ nhân đứng đó yêu kiều dịu dàng như đóa hoa nở đầu mùa. Dưới ánh trăng, dung nhan nàng như được phủ thêm một tầng ánh sáng mềm mại, nụ cười diễm lệ đủ sức khiến lòng người chao đảo. Giọng nói trong veo, êm ngọt vang lên, tựa một khúc nhạc xuân rơi khẽ giữa đêm tĩnh:
“Sư phụ có điều gì khó nói? Sao canh khuya hiu hắt lại trầm ngâm bên hồ thế này?”
Giác Viễn thoáng giật mình. Chàng quay sang, đôi mắt mở lớn trong khoảnh khắc không kịp che giấu.
A Đạt La Ưu đứng đó, trong bộ y phục nhạt màu, đường nét mềm mại, nụ cười rạng rỡ mà nhẹ nhàng. Mùi hương trên người nàng thoang thoảng theo gió, quẩn quanh nơi đầu mũi, khiến chàng trong thoáng chốc quên mất cả việc hít thở. Ánh nhìn nàng dành cho chàng mang theo một thứ cảm xúc rất lạ, dịu dàng mà không hề che giấu.
Giác Viễn vô thức lui lại vài bước.
Chân vừa chạm mép đá trơn, thân hình chàng chao đảo. Trong khoảnh khắc ấy, nàng vội đưa tay nắm lấy chàng, nhưng chính nàng cũng mất đà mà ngã nhào. Giác Viễn theo bản năng giữ vững thân mình, vòng tay qua đỡ lấy nàng.
Thân thể thiếu nữ mềm mại ngả hẳn vào trong vòng tay chàng.
Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, trái tim Giác Viễn như bị một sợi tơ mảnh khẽ chạm vào. Nhẹ thôi, nhưng đủ khiến nó rung lên một nhịp rõ ràng đến đáng sợ.
Dưới ánh trăng soi sáng, gương mặt diễm lệ của nàng đỏ ửng hai má. Hàng mi khẽ rũ xuống, nét ngại ngùng e thẹn khiến nàng chẳng dám đối diện với ánh nhìn trước mặt. Hơi thở hai người giao nhau rất gần, đến mức chàng có thể cảm nhận được nhịp tim nàng khẽ run.
Giác Viễn sững người trong thoáng chốc.
Rồi như chợt tỉnh khỏi một giấc mộng, chàng giật mình nhớ ra điều gì đó.
Chàng vội đỡ nàng đứng dậy, lùi lại một bước, khoảng cách được kéo ra một cách gượng gạo. Hai tay chắp lại trước ngực, chàng cúi đầu thật thấp:
“A di đà phật, đã thất lễ rồi, xin công chúa thứ tội.”
A Đạt La Ưu còn chưa kịp đáp lời, thì Giác Viễn đã xoay người. Bước chân chàng vội vã, gần như là trốn chạy, nhanh chóng rời khỏi bên hồ, để lại phía sau bóng trăng và làn nước vẫn còn gợn nhẹ.
Nàng đứng đó, lặng lẽ nhìn theo.
Trong khoé mắt ánh lên ý cười rất khẽ, nụ cười nhẹ nhàng mà tinh nghịch, như vừa giữ lại được một bí mật chỉ riêng mình biết. Nàng khẽ đưa tay chạm lên ngực, cảm nhận trái tim nhỏ bé đang run rẩy từng nhịp rất rõ ràng.
Bờ môi nhỏ mấp máy, lời nói chưa kịp thành tiếng:
“Làm sao đây.. mình chẳng lẽ thực sự.. đã thích chàng”
Những ngày sau đó, Giác Viễn thay sư phụ, ngày ngày đến đình giữa hồ trong hậu cung thuyết pháp cho các hoàng tử và vương thân quý tộc. Dưới mái đình cong cong, gió hồ thổi nhè nhẹ, tiếng kinh kệ trầm ổn vang lên đều đều, từng lời từng chữ như rơi xuống mặt nước phẳng lặng, tạo thành những gợn sóng rất khẽ.
Giác Viễn vẫn là dáng vẻ thanh tịnh ấy. Áo cà sa giản dị buông nhẹ theo từng cử động, giọng nói trầm ổn, không cao không thấp, tựa như đã tách rời khỏi bụi trần. Nhưng giữa đám đông chăm chú lắng nghe, có một ánh mắt vẫn luôn dõi theo chàng không rời.
A Đạt La Ưu ngồi đó, tay chống cằm, ánh mắt long lanh nhìn hắn. Ban đầu chỉ là tò mò, rồi thành chú ý, chú ý lại hoá thổn thức. Sự rung động ấy ngày một lớn dần, âm thầm mà mãnh liệt, đến mức chính nàng cũng không kịp nhận ra. Nàng vẫn ngây thơ hồn nhiên đến mức đáng yêu, và… có chút đáng thương, bởi trái tim non nớt ấy chẳng biết phải đặt tình cảm của mình ở đâu.
Một buổi chiều yên ả nơi hoàng cung Cổ thành.
Sau buổi thuyết pháp, Giác Viễn vẫn ung dung như thường. Chàng đứng dậy, hai tay chắp trước ngực, cúi đầu nhẹ:
“A di đà phật!”
Các hoàng tử và vương thân cũng đồng loạt chắp tay cúi đầu đáp lễ. Giác Viễn từ từ bước, dáng đi chậm rãi, lặng lẽ rời khỏi đình, bóng áo cà sa dần khuất sau những cột trụ đá trắng.
A Đạt La Ưu vẫn tay chống cằm, ánh mắt dõi theo dáng vẻ ấy đến ngẩn ngơ, tựa như chỉ cần rời mắt một chút thôi là sẽ mất đi điều gì rất quan trọng.
Một vị hoàng tử ngồi bên đã sớm nhận ra điều đó. Hắn tò mò tiến lại gần, nhìn theo hướng ánh mắt nàng, rồi bật cười nhẹ. Bàn tay hắn khua khua trước mặt nàng, giọng cười pha chút trêu đùa:
“Tiểu muội của ta, nhìn ngắm cái gì vậy?”
A Đạt La Ưu giật mình, ánh mắt hoảng hốt quay lại. Hoàng tử giả vờ gãi cằm suy nghĩ, làm ra vẻ nghiêm túc rồi thốt lên:
“Ấy đừng nói là.. thích nhà sư đó rồi nhé?”
Tim nàng như bị ai bóp chặt. A Đạt La Ưu thót tim đứng bật dậy, vội kéo tay anh trai, giọng cuống quýt:
“Ca nói gì thế? Đừng nói linh tinh nhé.”
Vị hoàng tử nhìn nàng, nụ cười dần chuyển thành bất lực, khẽ thở ra:
“Gương mặt muội lộ hết ra rồi kia kìa..”
A Đạt La Ưu đỏ bừng mặt. Hơi nóng lan từ gò má lên tận vành tai, nàng cúi đầu, xấu hổ đến mức chẳng biết phải giấu mình đi đâu. Hoàng tử thấy vậy thì thu lại vẻ đùa cợt, ánh mắt trở nên nghiêm túc hơn. Hắn nhìn nàng thật kĩ, rồi khẽ thở dài:
“Nhưng người ta đã xuất gia, muội như vậy là trái đạo đó, người ta làm sao có thể hoàn tục vì muội?”
Lời nói ấy như một giọt nước lạnh rơi thẳng vào lòng. A Đạt La Ưu thoáng hiện nét u buồn, bàn tay nắm lấy tay áo anh trai dần buông ra, giọng nàng ấp úng:
“Muội… muội…”
Hoàng tử khẽ xoa đầu nàng, động tác quen thuộc như thuở còn bé, giọng nói cũng mềm lại:
“Không được để phụ vương và mẫu vương biết chuyện này đâu đấy. Họ biết chắc sẽ tức giận lắm đó..”
A Đạt La Ưu gật đầu nhẹ.
Nàng không nói thêm lời nào, chỉ lặng lẽ đứng đó. Nhưng trong trái tim thơ ngây ấy, một nỗi u buồn kì lạ dâng lên, đau đớn đến quen thuộc, như thể có một bi thương từ rất xa xưa đang lặng lẽ trở về, lặp lại trong tim nàng thêm một lần nữa.
Màn đêm lại buông xuống Cổ thành lặng lẽ. Ánh trăng nhợt nhạt phủ lên mái ngói cong cong, gió đêm thổi qua hành lang dài mang theo hơi lạnh nhè nhẹ. Nhưng đêm nay, trong không gian yên tĩnh ấy lại phảng phất một cảm giác ảm đạm khó gọi tên, như thể sự bình yên vốn có đã bị điều gì đó vô hình khuấy động.
Trong tịnh phòng, Giác Viễn khoanh chân ngay ngắn trước tượng Phật. Đôi mắt nhắm nghiền, gương mặt thanh tịnh, tay gõ mõ niệm kinh.
Từng nhịp… từng nhịp…
Đáng lẽ phải đều đặn, tròn đầy như hơi thở. Nhưng tiếng mõ lại khẽ lạc nhịp, rồi lạc thêm một chút nữa. Âm thanh vang lên trong gian phòng tĩnh lặng nghe rõ đến mức chính hắn cũng không thể làm ngơ.
Tiếng mõ chậm dần… rồi dừng hẳn.
Phải chăng không phải mõ sai nhịp, mà là lòng người đã không còn tĩnh lặng, chỉ đang cố khoác lên vẻ an nhiên quen thuộc?
Đúng lúc ấy, cánh cửa gỗ khẽ kẽo kẹt mở ra.
A Đạt La Ưu thướt tha bước vào, từng bước chậm rãi, nhẹ đến mức gần như không phát ra tiếng động. Ánh mắt nàng lặng lẽ rơi xuống bóng dáng Giác Viễn đang ngồi tịnh tu, lòng dâng lên cảm xúc vừa kính trọng, vừa bối rối.
Giác Viễn vẫn nhắm mắt, nhưng hắn đã cảm nhận được sự hiện diện ấy. Bàn tay đặt trên mõ khẽ dừng, giọng nói trầm ấm vang lên trong không gian yên tĩnh:
“Thí chủ có việc tìm ta?”
A Đạt La Ưu không đáp. Nàng tiến thêm một bước. Rồi một bước nữa. Mùi hương nhè nhẹ trên người nàng theo gió lan ra, càng lúc càng rõ.
Giác Viễn khẽ nhíu mày, lập tức chắp tay, đầu cúi thấp:
“A Di đà phật, nữ thí chủ xin dừng bước, nam nữ thụ thụ bất thân, huống hồ ta là người xuất gia, đêm hôm heo hắt gần nữ giới là trái với lời dạy của người.”
Lời nói rành rọt, lạnh lẽo như ranh giới được vạch sẵn.
A Đạt La Ưu thoáng nhói nhẹ trong tim. Nàng khựng lại, đứng yên tại chỗ. Nụ cười cố giữ trên môi khẽ run, giọng nàng lạc đi, nghẹn lại:
“Tiểu nữ chỉ là có chút thắc mắc nhỏ trong lòng, mong sư phụ chỉ giáo.”
Giác Viễn thở hắt ra thật khẽ, như đang tự trấn tĩnh chính mình:
“Xin nữ thí chủ cứ nói, bần tăng biết sẽ nói, còn không biết sẽ chỉ cho một lối đi.”
Trong khoảnh khắc ấy, A Đạt La Ưu cảm nhận được tim mình đập nhanh hơn. Hy vọng mơ hồ, mong manh đến mức chính nàng cũng sợ hãi. Nàng hạ thấp giọng, nhẹ như gió thoảng qua mặt hồ:
“Nếu một người xuất gia chợt tìm thấy tình yêu nam nữ, liệu có thể hoàn tục để kết duyên?”
Câu hỏi vừa dứt, không gian như đông cứng lại.
Giác Viễn khựng hẳn. Bàn tay vô thức nắm lấy chuỗi hạt của sư phụ, lần nhanh hơn, nhanh đến mức hạt chạm vào nhau phát ra tiếng khẽ khàng. Lần đầu tiên, sự rối loạn hiện rõ trong từng cử động nhỏ bé ấy.
A Đạt La Ưu đứng đó, hai gò má ửng hồng, ánh mắt chăm chú nhìn hắn, như chờ đợi một câu trả lời dù chỉ là một tia hy vọng nhỏ nhoi.
Rất lâu sau, Giác Viễn mới cất giọng. Trầm ấm, nhưng lạnh lùng đến tàn nhẫn:
“Sao có thể chứ? Là người xuất gia, đã buông bỏ trốn hồng trần, sao mà có thể hoàn tục kết duyên nam nữ. Làm vậy không sợ đức phật sẽ trách phạt sao?”
A Đạt La Ưu sững lại. Thân thể khẽ run, nhưng nàng nhanh chóng hít sâu, cố giữ bình tĩnh. Ánh mắt nàng vẫn không rời khỏi hắn, giọng nói mềm mại nhưng kiên định:
“Đức phật từ bi có đức hiếu sinh, sao người lại có thể trách phạt? Biết đâu duyên gặp gỡ này cũng là nhờ kiếp trước đã dập đầu cả vạn lần trước người để đổi lấy, sao lại chẳng trân trọng?”
Giác Viễn sững sờ.
Bàn tay đang lần tràng hạt dừng hẳn. Hắn mở to mắt, ánh nhìn thoáng chấn động. Những lời ấy… giống hệt lời sư phụ từng nói với hắn. Từng chữ, từng ý, như đánh thẳng vào tâm trí vốn đã không còn vững vàng.
Cuối cùng, hắn chỉ có thể thở ra một tiếng, bất lực đến mức chính mình cũng không nhận ra:
“Nữ thí chủ nói đúng, biết đâu kiếp trước đã khấu đầu cả trăm, cả nghìn lần chỉ để đổi lấy cơ hội kiếp này!”
A Đạt La Ưu thoáng nét mừng rỡ, đôi mắt vốn còn ướt buồn chợt sáng lên, giọng nàng mang theo chút phấn khích khó giấu:
“Vậy ư sư phụ là có thể hoàn tục để kết duyên?”
Khoảnh khắc ấy, ánh trăng ngoài song cửa khẽ lay động, như mặt nước bị chạm khẽ.
Giác Viễn không đáp ngay.
Hắn hiểu rõ tâm ý của nàng hơn ai hết. Cũng hiểu rõ, chỉ cần mình chậm một nhịp, mềm lòng một khắc, mọi thứ sẽ không thể quay đầu. Hắn khẽ nhắm mắt, hô hấp nặng hơn một chút, như đang cố ép xuống thứ cảm xúc kì lạ vừa dâng tràn trong lồng ngực.
Khi mở mắt ra, ánh nhìn đã trở nên lạnh lẽo, giọng nói dứt khoát đến mức tàn nhẫn:
“Đúng là như vậy. Bần tăng là người xuất gia, chuyện này chưa từng thấy qua, bản thân cũng chẳng có lưu luyến chốn hồng trần, tuyệt chưa từng nghĩ đến.”
Từng chữ rơi xuống, gọn gàng, rõ ràng, không cho phép hiểu lầm.
Gương mặt vốn còn sáng ngời của A Đạt La Ưu chợt tối sầm lại. Nụ cười trên môi khẽ đông cứng rồi tan biến. Đôi tay nàng buông thõng xuống, như mất đi chỗ tựa cuối cùng. Ánh mắt long lanh ban nãy giờ chỉ còn lại nét u buồn mờ mịt.
Giọng nàng nhỏ dần, nhỏ đến mức dường như chính nàng cũng không còn đủ sức để nghe thấy:
“Ta… ta hiểu ý của đại sư rồi… ta…”
Nàng không nói hết câu.
Chỉ khẽ lùi lại một bước. Rồi thêm một bước nữa.
Dáng đi vẫn nhẹ nhàng như thường ngày, nhưng mỗi bước chân lại mang theo sự thất vọng lặng lẽ. Hy vọng nhỏ nhoi vừa nhen nhóm chưa kịp nở đã bị dập tắt, tựa như một đóa hoa non gặp gió lạnh, chưa kịp khoe sắc đã vội héo tàn.
Cánh cửa tịnh phòng khép lại sau lưng nàng, tiếng động rất khẽ, nhưng trong lòng Giác Viễn lại vang lên như tiếng chuông nặng nề.
Ngay khoảnh khắc ấy—
“Rắc!”
Tràng hạt trong tay Giác Viễn bỗng đứt.
Những hạt gỗ tròn lăn lóc trên nền đất, va vào nhau phát ra âm thanh rời rạc, hỗn loạn, giống hệt tâm trí hắn lúc này.
Giác Viễn sững sờ nhìn xuống, bàn tay còn giữ đoạn dây đứt run nhẹ. Trái tim vốn cố ép xuống bấy lâu nay như bị xé toạc, nhịp đập loạn nhịp không sao kìm lại.
Hắn vội chắp tay, quỳ sụp trước tượng Phật, trán gần chạm đất, giọng run rẩy thì thầm:
“Đức phật từ bi… phải chăng con đã sai..?”
Tịnh phòng im lặng.
Không có lời đáp.
Chỉ có ánh Phật từ bi lặng lẽ nhìn xuống, như thấu hiểu hết thảy, mà cũng như chẳng thể thay con người lựa chọn con đường của mình.
Những ngày sau đó, A Đạt La Ưu vẫn ngồi nghe thuyết pháp như thường lệ, nhưng tâm trí nàng đã chẳng còn đặt nơi lời kinh nữa. Ánh mắt trong veo ngày nào giờ phủ một tầng u buồn nhàn nhạt, lặng lẽ trôi dạt theo những suy nghĩ chẳng thành hình. Nét hồn nhiên vốn có dường như bị giấu đi đâu đó, thay vào là sự im lặng đến khiến người khác cũng phải chạnh lòng.
Nàng ngồi đó, nhưng tâm đã đi rất xa.
Giác Viễn vẫn đứng trước mọi người giảng pháp, giọng nói trầm ổn, từng câu từng chữ vẫn đều đặn như cũ. Ngoài mặt, hắn giữ được vẻ ung dung tĩnh tại của người tu hành, nhưng chỉ cần ánh mắt vô tình lướt qua A Đạt La Ưu, tim hắn lại khẽ khựng một nhịp. Sự do dự trong lòng, thứ cảm xúc hắn cố vùi lấp, chẳng những không tan đi mà còn lặng lẽ nhen nhóm, âm ỉ cháy lên từng chút một.
Buổi thuyết giảng kết thúc.
A Đạt La Ưu là người đứng dậy đầu tiên. Nàng vội vã rời đi, như thể nơi này khiến nàng không thể ở thêm dù chỉ một khắc. Khi lướt ngang qua Giác Viễn, nàng không còn ngẩng đầu nhìn hắn như trước, cũng chẳng còn ánh mắt long lanh đầy mong đợi. Chỉ là một cái lướt qua lạnh nhạt, buồn bã, như hai người xa lạ chưa từng có duyên gặp gỡ.
Bàn tay Giác Viễn vô thức khẽ cử động, như muốn đưa ra giữ nàng lại.
Nhưng chỉ trong khoảnh khắc, hắn đã siết chặt bàn tay mình, ép nó trở về phía sau. Chính hắn cũng không cho phép bản thân làm điều đó.
Tâm trí hắn rối loạn, nhịp thở thoáng chệch đi, ánh mắt dõi theo bóng lưng mảnh mai đang xa dần. Trong lòng hắn vang lên một câu hỏi mơ hồ, hoang mang đến mức chính hắn cũng chẳng dám đối diện:
Không… không lẽ ta đã động tâm với nàng?
Tiếng gõ mõ vang lên đều đều giữa màn đêm tĩnh lặng. Trong tịnh phòng, Giác Viễn nhắm nghiền đôi mắt, từng nhịp gõ, từng câu kinh dần nhanh hơn, gấp gáp hơn, rồi chẳng biết từ lúc nào đã trở nên lạc nhịp. Âm thanh vốn nên thanh tịnh giờ lại như gõ thẳng vào tâm trí hắn.
Mồ hôi lạnh túa ra sau lưng.
Giác Viễn bỗng giật mình mở mắt. Ánh nhìn hắn dừng lại nơi tượng Phật trước mặt, lòng dâng lên một nỗi bất an mơ hồ mà mãnh liệt. Hắn đột ngột quỳ sụp xuống, trán gần chạm đất, giọng nói khàn đi vì khẩn thiết:
— Đức Phật từ bi ở trên cao… có phải con đã động tâm với nàng… con… con… lầm đường lạc lối rồi chăng?
Không ai đáp lời.
Chỉ có sự im lặng nặng nề bao trùm tịnh phòng. Giác Viễn vẫn cúi đầu như vậy rất lâu, thân thể bất động, chỉ có hơi thở là dần trở nên rối loạn. Những câu hỏi nối tiếp nhau hiện lên trong đầu, nhưng chẳng câu nào tìm được lời giải.
Bất chợt, giọng nói của lão sư phụ già như vang vọng bên tai hắn, rõ ràng đến mức tưởng chừng người vẫn còn đang đứng ngay sau lưng:
“Thương thay cho tam kiếp chẳng thể trọn vẹn, duyên tình chưa đứt, vạn kiếp chẳng quên.”
Giác Viễn sững người.
Tim hắn khẽ run lên, bàn tay đặt trên nền đất vô thức siết chặt. Lần đầu tiên trong đời, hắn cảm thấy hoài nghi chính con đường mình đã lựa chọn. Ngay lúc đó, lời nói khác của lão sư lại chậm rãi vang lên, từng chữ từng chữ như rơi thẳng vào tâm can:
“Lựa chọn thế nào, vẫn là ở con…”
Chưa kịp định thần, giọng nói trong veo của A Đạt La Ưu lại hiện lên, nhẹ như gió thoảng nhưng chẳng cách nào xua tan:
“Nhỡ đâu để được gặp nhau ở kiếp này, kiếp trước cũng đã phải lạy cả trăm lần để đổi lấy cơ hội nên duyên, sao lại không trân trọng chứ?”
Giác Viễn cứng đờ như tượng đá.
Trong ánh mắt hắn lúc này, một nửa là hình bóng A Đạt La Ưu — quen thuộc, gần gũi, thân thiết đến mức như thể đã từng kề bên nhau từ rất lâu, rất lâu rồi. Nửa còn lại là sự dằn vặt không ngừng của nội tâm, là tự trách, là sợ hãi bản thân đã để tình cảm phàm tục lấn át con đường tu hành.
Đứng giữa hai con đường, một bên là Phật pháp, một bên là nhân duyên, Giác Viễn hoàn toàn vô định.
Lần đầu tiên, hắn không biết mình phải lựa chọn ra sao.
Thấm thoát đã thêm một tháng trôi qua.
A Đạt La Ưu nay sầu tư đến trầm lặng, dáng vẻ hồn nhiên năm nào dường như đã bị thời gian và u uất mài mòn. Ánh mắt nàng không còn long lanh, nụ cười cũng hiếm hoi dần. Thứ tình cảm thiếu nữ lần đầu rung động, từng nóng bỏng mà ngây thơ, nay lại lạnh dần, nguội dần, như ngọn lửa không còn đủ củi để cháy tiếp.
Mẫu vương nhìn thấy tất cả, lòng bà chẳng lúc nào yên. Đứa con gái bà nuôi nấng từ tấm bé, nâng niu như trân bảo, nay lại trở nên lãnh cảm và xa cách, mỗi lần nhìn thấy chỉ khiến tim bà đau như bị ai cứa từng nhát.
Cũng trong khoảng thời gian ấy, việc thuyết pháp tại Cổ thành đã kết thúc. Giác Viễn bắt đầu gói ghém hành trang, chờ ngày rời cung. Y nhận mệnh lệnh đi về phương Đông, đến Đại Càn giảng pháp, truyền bá đạo Phật. Thế nhưng lòng hắn lại chẳng hề nhẹ nhõm. Có thứ gì đó như sợi tơ vô hình níu chặt tâm can, khiến hắn dù cố giữ vẻ tịnh tâm cũng không sao dứt bỏ được cảm giác lưu luyến mơ hồ.
Đại điện hoàng cung Cổ thành hôm ấy rực rỡ mà nghiêm trang.
Đại Vương ngồi trên ngai, gương mặt tươi cười niềm nở, giọng vang lên trầm bổng mang theo vài phần hào hứng:
— Cảm tạ sư phụ những ngày qua đã thuyết giảng, mở mang kiến thức cho con cháu hoàng tộc ta.
Giác Viễn đứng bên dưới, trầm ngâm giây lát rồi ngẩng mặt chắp tay:
— A di đà phật, Đại Vương đã quá lời. Bần tăng chỉ là làm tròn bổn phận của mình. Được vào cung thuyết pháp cho các vị hoàng tử và vương thân là niềm vinh hạnh của bần tăng.
Đại Vương cười lớn, nhưng chỉ sau một khắc, nét cười ấy chùng xuống. Ông trầm ngâm, ánh mắt lộ rõ sự đắn đo:
— Lần này đi Đại Càn, e là nhiều chông gai. Đại Càn đang loạn, bản vương thấy đại sư vẫn là… không đi thì hơn.
Giác Viễn im lặng hồi lâu, rồi tiến lên một bước, chắp tay cung kính:
— A di đà phật, truyền bá Phật pháp là chuyện nên làm. Há vì chút hiểm nguy mà chối từ? Đa tạ Đại Vương đã nhắc nhở, bần tăng xin ghi nhớ trong lòng.
Đại Vương gật đầu, thở hắt ra một hơi mang theo vài phần tiếc nuối:
— Tiếc thật. Bản vương thấy đại sư dung mạo anh tuấn, lại có khí chất lãnh đạm. Giá mà đại sư không phải người xuất gia… Nguyệt Hoa lấy được tấm chồng như người, ta cũng yên lòng.
Giác Viễn khựng lại, ánh mắt thoáng hiện nét bối rối, nhưng rất nhanh đã thu lại, cố giữ vẻ tịnh tâm. Đại Vương nhận ra mình lỡ lời, vội xua tay:
— Ấy chết, là ta lỡ lời.
Giác Viễn chắp tay cúi đầu. Đại Vương lại thở dài, tựa người xuống ghế, giọng trầm đi:
— Chỉ là Nguyệt Hoa con bé… vốn là con của tiểu đệ ta, từ nhỏ đã mất cha mẹ ruột. Ta thương con bé lắm… cũng chỉ mong tìm được tấm chồng có thể yêu thương nó cả đời.
Giác Viễn vẫn im lặng, nhưng trong lòng đã khẽ dao động. Hắn mím môi, giữ lấy chút bình tĩnh mà đáp:
— Đại Vương quả thật thương yêu con cháu. Trời cao đã có an bài, hẳn rồi sẽ được như ý nguyện.
Đại Vương gật đầu khe khẽ.
Đúng lúc ấy, đại điện bỗng chấn động bởi tiếng bước chân gấp gáp. A Đạt La Ưu chạy vào, tà áo lay động, hơi thở còn chưa kịp đều. Nàng quỳ sụp xuống giữa điện, ánh mắt khẽ lướt qua Giác Viễn, rồi dồn hết quyết tâm mà khẩn khoản:
— Nữ nhi to gan, xin Đại Vương lệnh cho Giác Viễn đại sư hoàn tục. Nữ nhi muốn cưới chàng.
Đại Vương sững sờ bật dậy, chỉ tay về phía nàng mà ấp úng:
— Nguyệt Hoa… con… con…
Mẫu vương cũng vội vàng chạy vào, kéo A Đạt La Ưu đứng dậy, giọng vừa lo vừa trách:
— Ưu Ưu, con nói cái gì vậy hả? Mau đứng dậy cho mẫu phi!
A Đạt La Ưu vùng vẫy, lại cúi rạp người, giọng nghẹn ngào mà kiên định:
— Xin Đại Vương thành toàn.
Đại Vương nhìn Giác Viễn đang lặng thinh, trong mắt thoáng nét ái ngại. Ông phẩy tay, đi đi lại lại trên điện cao, giọng trở nên nghiêm khắc:
— Con thật là hồ đồ! Lại muốn đại sư hoàn tục kết duyên? Đây là lý lẽ gì chứ? Còn gì là đạo lý, còn gì là quy củ nữa?
A Đạt La Ưu ngước lên, hàng mi run rẩy, nước mắt đã mờ đi:
— Đại Càn đất loạn, triều đình suy tàn, chiến tranh nổi lên liên miên… sao chàng có thể tới đó?
Đại Vương giơ tay định nói, nhưng lại chần chừ, bước chân dừng lại giữa điện:
— Chuyện… chuyện này…
Bấy giờ, Giác Viễn sau một hồi trầm mặc mới nhẹ giọng cất lời:
— Đa tạ công chúa đã có lòng mến mộ. Nhưng chuyện đến Đại Càn thuyết pháp, lòng ta đã định, tuyệt đối không thay đổi.
A Đạt La Ưu ngước mắt nhìn hắn. Khoé mi ướt dần, giọng run rẩy:
— Chàng thật sự muốn đi sao? Chàng thật sự chưa từng động lòng… dù chỉ một lần với ta sao?
Giác Viễn khựng lại.
Hắn đứng im hồi lâu. Trong lòng hắn biết rõ, nếu trả lời “không” thì là nói dối… nhưng nếu trả lời “có”, lại là điều hắn tuyệt đối không được phép thừa nhận.
Mẫu vương kéo A Đạt La Ưu đứng dậy, giọng trách nhẹ:
— Ưu Ưu, không được vô lễ. Sao lại có thể nói với đại sư như vậy?
Nhưng A Đạt La Ưu lại quỳ sụp xuống, tiến gần bậc thềm, dập đầu thật mạnh:
— Phụ vương, Ưu Ưu chưa từng xin người điều gì. Lần này chỉ xin người thành toàn cho tâm nguyện này. Ưu Ưu biết như thế là vô lý… nhưng…
Lời nàng nghẹn lại nơi cổ họng.
Đại Vương vẫn còn chần chừ, ánh mắt dao động giữa cơn giận và sự do dự. Không khí trong đại điện căng thẳng đến nghẹt thở.
Mẫu vương lúc này đã không thể nhẫn nại thêm. Bà bước nhanh tới, nắm lấy cánh tay A Đạt La Ưu kéo nàng đứng dậy, giọng không lớn nhưng dứt khoát, mang theo uy nghi của bậc mẫu nghi thiên hạ:
— Người đâu, mau đưa Nguyệt Hoa về hậu cung.
A Đạt La Ưu vẫn cố vùng vẫy, nước mắt rơi lã chã, đôi tay run rẩy níu lấy khoảng không như còn muốn nói thêm điều gì đó. Cảnh tượng ấy khiến mẫu vương càng thêm tức giận. Trong phút chốc mất kiểm soát, bà giơ tay—
Chát!
Một cái tát vang lên sắc lạnh giữa đại điện rộng lớn.
A Đạt La Ưu loạng choạng, cả người thụp xuống sàn đá lạnh, bàn tay ôm lấy gương mặt. Hai má nàng đỏ ửng lên rất nhanh, in hằn dấu tay.
Đại Vương tròn mắt, miệng há hốc, hoàn toàn sững sờ trước cảnh tượng vừa xảy ra.
Ngay cả mẫu vương cũng chết lặng. Bà đứng im một nhịp, ánh mắt thoáng hoảng hốt—chính bà cũng không ngờ mình lại ra tay mạnh đến vậy. Bàn tay vừa đánh người còn treo lơ lửng giữa không trung, run nhẹ.
Bà theo phản xạ đưa tay ra, muốn đỡ lấy nàng.
Nhưng A Đạt La Ưu đã ngẩng đầu lên. Nước mắt nàng tuôn rơi không dứt, ánh mắt vừa đau đớn vừa tuyệt vọng. Nàng đứng bật dậy, không nói một lời, cũng không nhìn thêm ai, chỉ quay người—
Rồi cứ thế chạy thẳng ra khỏi đại điện.
Tà váy quét qua nền đá, bóng lưng mảnh mai ấy nhanh chóng khuất dần nơi cửa lớn, để lại trong điện một khoảng trống lạnh lẽo đến nao lòng.
Đại Vương nhìn theo, giọng không giấu nổi sự trách móc:
— Sao nàng lại đánh nó?
Mẫu vương đứng sững một lúc lâu, cổ họng nghẹn lại, giọng lạc đi:
— Ta… ta lỡ tay…
Nói xong, bà vội vàng cúi đầu chào Giác Viễn, động tác vội vã đến mức mất đi vẻ đoan trang thường ngày, rồi nhanh chóng rời khỏi đại điện, bóng dáng cũng đầy hấp tấp.
Giác Viễn khẽ đáp lễ.
Hắn vẫn đứng yên tại chỗ, ánh mắt vô thức dõi theo hướng mẫu vương vừa rời đi—chính xác hơn là hướng A Đạt La Ưu đã chạy khuất.
Bên ngoài, hắn vẫn giữ vẻ lạnh nhạt, điềm tĩnh của một người xuất gia. Lưng thẳng, tay chắp, hơi thở đều đặn như chưa từng có chuyện gì xảy ra.
Nhưng sâu thẳm trong tâm trí hắn—
Hình ảnh A Đạt La Ưu ngã sõng soài trên nền đá lạnh, gò má đỏ lên vì cái tát, nước mắt rơi không tiếng động… cứ hiện lên rõ ràng đến tàn nhẫn.
Trái tim hắn thắt lại.
Đau.
Phải… hắn cũng chẳng biết vì sao mình lại đau đến vậy.
Một nỗi đau mơ hồ mà dai dẳng, không thể gọi tên, càng không thể lý giải—chỉ biết rằng, nó đang âm thầm khoét sâu vào sự tĩnh tại mà hắn từng tin là vững như bàn thạch.
Gió nhè nhẹ lùa qua thư phòng rộng lớn, rèm cửa khẽ lay động, mang theo hơi lạnh cuối ngày. Đại Vương bước vào, sắc mặt có phần mệt mỏi. Thái giám theo sau lập tức tiến lên, cẩn thận đỡ ông ngồi xuống ghế, động tác thuần thục và kính cẩn.
Đại Vương thả người tựa vào lưng ghế, khẽ thở phào một tiếng, giọng trầm xuống mang theo vài phần trống trải:
— Tiễn đại sư đi rồi, ta cũng thấy trống rỗng. Chuyến này đến đất Đại Càn, e là lành ít dữ nhiều.
Thái giám đứng bên cạnh vừa mài mực, nghe vậy liền buột miệng nói, giọng dè dặt nhưng đầy suy tính:
— Sao Đại Vương không đánh lời tới Tần đại nhân, giao tình giữa ngài và Tần đại nhân cũng tốt, có ngài ấy bảo đảm, tin là Giác Viễn đại sư sẽ an toàn.
Đại Vương thoáng sững người, rồi đôi mắt chợt sáng lên. Ông vỗ mạnh xuống bàn một cái đét, nét mặt bừng lên vẻ hào hứng:
— Phải rồi ha, mau… mau đưa ta áng thư, phải viết thư cho Tần đại nhân.
Ông kéo quyển thư lại gần, tay vừa định chắp bút thì bỗng sực nhớ ra điều gì. Đại Vương khựng lại, quay đầu sang, hắng giọng hỏi:
— Mẫu vương giờ đang làm gì rồi?
Thái giám vội cúi người đáp, giọng cung kính:
— Người đang qua Nguyệt Hoa cung ạ.
Đại Vương tròn mắt, ồ lên một tiếng kinh ngạc, rồi bật cười nhẹ, nụ cười mang theo vài phần bất lực xen lẫn thương yêu:
— Lại đi dỗ dành tiểu nha đầu đó hả…
Ông vừa cười vừa cúi đầu tiếp tục viết thư, nét bút trên giấy đều đặn, dáng vẻ thoải mái hơn hẳn, như thể gánh nặng trong lòng đã nhẹ đi đôi chút—dẫu cho trong thâm tâm, ông vẫn không thể nào thật sự an yên.
Nguyệt Hoa cung lặng lẽ chìm trong ánh chiều muộn. Mẫu vương dẫn theo vài thị nữ tiến vào, trên tay họ là một khay đỏ sơn son, những bát đồ ăn bốc hơi nghi ngút, hương thơm bổ dưỡng lan nhẹ trong không khí, đáng lẽ phải mang theo chút ấm áp quen thuộc.
Mẫu vương đi được vài bước thì khựng lại. Ánh mắt bà khẽ chau, nhìn quanh cung điện rộng lớn mà trống trải, giọng bà hạ thấp, pha chút nghi hoặc:
— Sao cung Nguyệt Hoa nay vắng lặng thế nhỉ?
Thị nữ đi sau lắc đầu nhẹ, cũng không hiểu nguyên do. Mẫu vương thu lại suy nghĩ, không muốn tự dọa mình, bà tiến lên phía trước, đưa tay đẩy nhẹ cánh cửa, giọng cố tỏ ra tươi tỉnh như thường ngày:
— Ưu Ưu, mấy nay con không ăn uống tử tế, mẫu phi hầm chút đồ bổ cho con đây.
Cánh cửa mở ra, gian phòng hiện rõ dưới ánh sáng nhạt. Mẫu vương bước vào, ánh mắt lập tức quét khắp nơi. Giường vẫn gọn gàng, bàn ghế ngay ngắn, rèm trướng buông rủ yên ả—mọi thứ đều bình thường… nhưng lại quá đỗi bình thường, bởi trong phòng tuyệt nhiên không có bóng dáng người.
Nụ cười trên môi bà dần tắt. Mẫu vương nhướn mày, quay nhìn quanh thêm một lượt, giọng bà cao lên theo từng nhịp bất an:
— Ưu Ưu… Ưu Ưu à!
Không có tiếng đáp.
Một cảm giác lạnh buốt bất chợt lan dọc sống lưng. Như có linh cảm chẳng lành, mẫu vương quay phắt lại, giọng trở nên gấp gáp, gần như run rẩy:
— Nguyệt Hoa công chúa đâu? Mau tìm cho ta…
Đám thị nữ lập tức cúi đầu, liên hồi vâng vâng dạ dạ, rồi vội vàng tản ra khắp nơi, bước chân dồn dập vang lên trong cung điện vốn yên tĩnh.
Mẫu vương đứng lại giữa gian phòng trống trải, hai bàn tay nắm chặt vào nhau đến trắng bệch, hơi run không kìm được. Bà đi qua đi lại vài bước, ánh mắt đầy lo âu, giọng khẽ nhưng tha thiết như lời cầu xin:
— Ưu Ưu, con đừng xảy ra chuyện gì đấy!
Không gian đáp lại bà chỉ là sự im lặng nặng nề, như thể một cơn gió lạnh vô hình vừa lướt qua Nguyệt Hoa cung.
Cùng lúc đó, tại một căn nhà nhỏ nằm nơi biên giới Cổ quốc, ánh sáng nhạt len lỏi qua khung cửa sổ gỗ cũ kỹ. Sư Giác Viễn khẽ nhúc nhích, mí mắt nặng nề từ từ hé mở. Hắn đưa tay lên xoa nhẹ thái dương, cảm giác ê buốt và mệt mỏi vẫn còn vương vấn, như dư chấn của một cơn mê dài.
Hắn chống một tay ngồi dậy, hơi thở còn chưa kịp ổn định. Ánh mắt đờ đẫn chậm rãi quét qua gian phòng nhỏ. Căn phòng sạch sẽ, gọn gàng, đồ đạc tuy đơn sơ nhưng đầy đủ, mang hơi thở của một mái nhà bình dị—thế nhưng lại vắng lặng đến lạ, tuyệt nhiên không thấy bóng người.
Giác Viễn sững ra, trong đầu mơ hồ từng mảnh ký ức rời rạc, hắn khẽ lẩm bẩm, giọng khàn nhẹ:
— Sao mình lại ở đây nhỉ? Chỉ nhớ.. chỉ nhớ là…
Hắn cau mày, cố gắng lần lại dòng hồi ức. Trong trí nhớ chỉ còn sót lại cảm giác choáng váng khi đang trên đường, trời đất bỗng quay cuồng, trước mắt tối sầm… rồi không còn biết gì nữa. Khi tỉnh lại, đã ở nơi này.
Đúng lúc hắn còn đang mơ hồ chưa kịp hiểu chuyện, cánh cửa gỗ khẽ kêu kẽo kẹt rồi mở ra. A Đạt La Ưu bước vào. Nàng khoác trên người bộ y phục thường dân đơn sơ, không còn vẻ hoa lệ của quận chúa chốn hoàng cung, nhưng dung mạo dịu dàng ấy lại càng thêm gần gũi. Trên tay nàng là một bát cháo nóng, khói trắng bốc lên nhè nhẹ.
Nàng mỉm cười, đặt bát cháo xuống bàn, giọng nói mềm mại vang lên:
— Cháo còn nóng, chàng ăn đi cho khoẻ người.
Giác Viễn tròn mắt, sững sờ đến mức nhất thời quên cả phản ứng. Hắn lắp bắp, giọng đầy kinh ngạc:
— Là.. là nàng..? Nàng bắt cóc ta sao?
A Đạt La Ưu vội quay mặt đi, ánh mắt lảng tránh, hai tay đan chặt vào nhau, dáng vẻ vừa e thẹn vừa bối rối:
— Sao có thể gọi là bắt cóc.. ta.. ta chỉ muốn chàng ở bên ta.. không đến Đại Càn thôi mà..
Giác Viễn khẽ lắc đầu, nét mặt bất lực pha lẫn thở dài. Hắn chắp tay trước ngực, giọng nghiêm lại:
— A di đà phật, nữ thí chủ sao lại làm vậy? Chậm trễ ngày tới Đại Càn của bần tăng.
Nghe vậy, A Đạt La Ưu thoáng lộ vẻ hờn giận. Nàng bước tới rồi ngồi phịch xuống ghế, giọng cau có, không giấu được tủi thân:
— Chàng phải lạnh nhạt với thiếp như vậy sao? Thiếp chẳng tin là chàng chưa từng rung động với thiếp.
Giác Viễn khựng lại trong một thoáng rất ngắn. Ánh mắt hắn dao động, nhưng rồi nhanh chóng thu về vẻ điềm tĩnh vốn có, như cố ép lòng mình trở lại tĩnh lặng. Hắn đáp, giọng trầm nhưng dứt khoát:
— A di đà phật, bần tăng là người nhà phật, sao có thể động lòng phàm. Mong nữ thí chủ để ta đi, đường đến Đại Càn còn xa…
Nghe đến hai chữ Đại Càn, nghe đến chữ đi, A Đạt La Ưu chợt im lặng. Ánh mắt nàng trùng xuống, như có điều gì đó thoáng lướt qua tâm trí—lo lắng, sợ hãi, hay dự cảm chẳng lành—nhưng rất nhanh, nàng ngẩng đầu lên, giọng trở nên cứng rắn:
— Không được, ta quyết không để chàng đến Đại Càn, chàng cứ ngoan ngoãn ở đây đi, đến khi nào đồng ý cưới ta thì ta sẽ thả ra.
Dứt lời, nàng đứng bật dậy, xoay người bước nhanh ra ngoài. Cánh cửa gỗ khẽ khép lại phía sau, để lại trong gian phòng chỉ còn tiếng bản lề vang lên khô khốc.
Giác Viễn lặng hồi lâu, ánh mắt dõi theo cánh cửa đã đóng kín. Cuối cùng, hắn chỉ có thể khẽ lắc đầu, thở dài một tiếng thật nhẹ—nhưng trong lòng, sóng gió đã bắt đầu dâng lên, chẳng còn yên ả như trước nữa.
Trăng treo vằng vặc nơi vùng quan ải biên giới, ánh bạc lạnh lẽo trải dài trên mặt đất hoang vắng. Không gian tĩnh mịch đến mức nghe rõ cả tiếng gió khẽ lướt qua mái nhà cũ. Trong căn phòng nhỏ, Giác Viễn ngồi ngay ngắn trên giường, khoanh chân thiền định. Ánh trăng len qua khung cửa sổ, quét nhẹ lên gương mặt hắn, để lộ nét trầm mặc u uẩn, hàng mày khẽ chau lại như đang mang theo những suy tư chẳng thể nói thành lời.
Cánh cửa gỗ lại kẽo kẹt hé mở. A Đạt La Ưu bước vào rất khẽ, tựa như sợ làm vỡ sự yên tĩnh ấy. Dưới ánh trăng nhạt, dung nhan nàng mềm mại như cánh hoa lặng lẽ giữa đêm khuya. Nàng đứng yên một lúc, ánh mắt lướt qua gian phòng rồi dừng lại nơi Giác Viễn. Bát cháo trên bàn vẫn còn nguyên vẹn, mặt cháo đã nguội ngắt từ bao giờ.
Khoảnh khắc ấy, đáy mắt nàng thoáng hiện một tia trầm buồn. A Đạt La Ưu chậm rãi ngồi xuống bên bàn, hai tay đặt hờ trước mặt, lặng lẽ nhìn hắn. Đêm dài trôi qua trong im lặng—một người nhắm mắt tĩnh tọa, một người lặng lẽ dõi theo. Không ai nói một lời, nhưng giữa hai người lại như có một sợi dây vô hình căng lên trong không khí.
Chẳng biết đã bao lâu trôi qua.
Bên ngoài, bóng đêm dần tan. Mặt trời lặng lẽ ló rạng, ánh sáng ban mai nhè nhẹ xuyên qua những khe cửa, len lỏi vào căn phòng yên tĩnh. Giác Viễn vẫn giữ nguyên tư thế thiền định, đôi mắt khẽ hé mở. Ánh nhìn hắn rơi xuống A Đạt La Ưu—nàng đang chống tay trên bàn, đầu nghiêng nhẹ, ngủ gà ngủ gật. Dưới ánh sáng sớm mai, gương mặt nàng dịu dàng đến mức khiến lòng người run rẩy.
Sắc mặt Giác Viễn trầm hẳn xuống.
Sâu trong tâm khảm, hắn không trách nàng. Trái lại, có một phần trong hắn muốn được ở lại nơi này, muốn ở bên nàng. Ngay từ lần đầu gặp gỡ, cảm giác quen thuộc ấy đã nhen nhóm—như thể họ vốn dĩ có thể ở bên nhau, như thể… hắn đã yêu nàng từ rất lâu, rất lâu rồi.
Nhưng làm sao đây?
Hắn là người nhà Phật, đã phát nguyện rời xa hồng trần. Sao có thể động lòng phàm?
Giác Viễn khẽ thở dài, rất nhẹ, như sợ đánh thức nàng. Hắn thu lại ánh mắt chất chứa tình cảm, cố ép lòng mình trở về sự tĩnh tại vốn có, rồi khẽ hắng giọng:
— Nữ thí chủ đã ngủ ở đây cả một đêm sao?
A Đạt La Ưu choàng mở mắt. Ánh sáng sớm mai nhè nhẹ rọi lên gương mặt nàng, để lộ nét mệt mỏi lẫn trầm lặng. Trước mặt, Giác Viễn vẫn ngồi đó, dáng người ngay ngắn, hai mắt khép hờ trong tư thế thiền định, tựa như cả thế gian này chẳng thể lay động được hắn.
Nàng nhìn hắn hồi lâu, trong lòng dâng lên một cảm giác khó nói thành lời. Cuối cùng, nàng khẽ cất tiếng, giọng rất nhẹ, như sợ phá vỡ sự tĩnh lặng mong manh ấy:
— Chàng không ăn chút gì sao?
Giác Viễn vẫn không mở mắt. Hơi thở đều đều, gương mặt tĩnh tại, như thể đã cách biệt khỏi trần thế. Hồi lâu sau, hắn mới chậm rãi đáp, giọng trầm và khô khốc:
— Tâm nguyện đến Đại Càn truyền bá phật pháp còn chưa toại, chẳng còn thiết tha gì những điều này!
Nghe câu ấy, tim A Đạt La Ưu khẽ run lên. Nàng cúi đầu, đưa tay cầm bát cháo lên, hơi ấm đã chẳng còn. Khoé mắt nàng bất giác ướt dần, giọng nói nghẹn lại, run rẩy:
— Chàng nhất định phải đến đó sao? Nhất định phải đi Đại Càn ư?
Lời vừa dứt, cổ họng nàng như bị bóp nghẹt. Trong khoảnh khắc, một cơn ác mộng quen thuộc ập đến.
Trên đồng cỏ xanh ngát, mây trắng cuộn trôi như chốn tiên cảnh. Một nam nhân áo vải đơn sơ, toàn thân đầy vết thương, gục trong vòng tay một tiên nữ xinh đẹp động lòng trời. Trước ánh nhìn của nhân gian, nàng quỵ xuống, nước mắt cạn khô, thần sắc thất thần, nỗi đau lớn đến mức thắt chặt cả tâm can. Ánh mắt ấy… trống rỗng, như đã chết đi cả một phần linh hồn.
Cảnh tượng tan biến.
Ánh mắt ấy trở lại—chính là ánh mắt A Đạt La Ưu lúc này đang nhìn Giác Viễn. Nàng nấc lên những tiếng rất khẽ, run rẩy đưa tay quệt đi giọt lệ đã rơi xuống từ khi nào, giọng mỏng manh như sắp vỡ:
— Nếu ta cố chấp muốn giữ chàng ở lại thì sao?
Lần này, Giác Viễn không thể tiếp tục giả vờ vô cảm.
Hắn mở mắt.
Ánh nhìn vừa chạm đến nàng, cả thân thể hắn như khựng lại. Trước mắt hắn là một nữ nhân yểu điệu, dáng vẻ yếu ớt, khoé mắt còn vương lệ, đang nhìn hắn bằng tất cả sự bất lực và đau đớn. Tim hắn đập mạnh một nhịp, đau đến mức như bị ai đó siết chặt.
Hắn không hiểu vì sao.
Chỉ biết rằng, nhìn nàng khóc, lòng hắn đau đến vậy. Thấy nàng rơi lệ, hắn không đành lòng đến vậy.
Phải chăng… phải chăng…
Lời lão sư phụ bỗng vang lên trong tâm trí, rõ ràng như vừa mới nói hôm qua:
“Để gặp nhau kiếp này, có lẽ kiếp trước cũng đã phải quỳ lạy trước đức phật cả ngàn lần, sao lại không trân trọng mối duyên ấy được?”
Bàn tay Giác Viễn khẽ run lên, từng ngón tay siết lại, như thể chỉ cần buông lỏng một chút thôi, hắn sẽ bước tới ôm chặt lấy người con gái ấy.
Nhưng lý trí đã kịp thời kéo hắn trở lại.
Không thể.
Hắn không thể động lòng.
Hắn không được mềm yếu.
Nếu hắn tiến lên, thứ chờ đợi cả hai sẽ chỉ là đau khổ. Hắn phải tàn nhẫn, phải mạnh mẽ, phải khiến nàng từ bỏ tình cảm này—dù chính hắn cũng đang bị nó xé nát.
Thế nhưng, ngay lúc ấy, một câu hỏi vang lên trong tâm trí hắn, day dứt không sao dứt được:
Phải chăng kiếp trước, ta đã dập đầu cả trăm lần, ngàn lần để được gặp lại nàng?
Vậy tại sao… tại sao… giờ đây ta lại không thể tiến tới bên nàng…?
Giác Viễn khẽ khép mắt, như muốn gom hết những dao động vừa trỗi dậy trong lòng. Khi mở ra, ánh nhìn ấy đã bị ép trở nên lạnh lẽo, xa xăm. Hắn chắp tay trước ngực, cúi đầu đúng mực, giọng trầm thấp vang lên, từng chữ như được cân nhắc rất kỹ, cũng như từng nhát dao tự cắt vào chính mình.
“Bần tăng là người nhà Phật.
Thí chủ vốn biết, ta không thể động lòng phàm…
Hà tất còn cố chấp với một đoạn nghiệt duyên?”
Hai chữ nghiệt duyên rơi xuống, nhẹ như gió, mà nặng như búa.
A Đạt La Ưu sững người. Trong khoảnh khắc ấy, dường như nàng đã quên cả cách hít thở. Đôi môi run run, nước mắt không kịp chảy thành dòng đã vỡ òa, rơi lã chã xuống vạt áo.
“Nghiệt… duyên?”
Nàng bật cười trong tiếng nấc, giọng vỡ vụn.
“Thì ra… trong mắt chàng…
tình cảm ta dành cho chàng… chỉ là nghiệt duyên sao?”
Tiếng nấc nghẹn ngào vang lên giữa buổi sớm yên bình, khiến ánh nắng vừa chạm ngưỡng cửa cũng trở nên lạnh lẽo. Không gian tĩnh lặng như bị xé rách bởi nỗi đau không hình dạng.
Giác Viễn cắn chặt răng. Trong khoảnh khắc ấy, hắn gần như không thể đứng vững trong chính tâm mình. Mỗi tiếng nấc của nàng đều như từng sợi dây vô hình siết chặt tim hắn, kéo căng đến mức tưởng chừng chỉ cần buông lỏng một chút thôi, hắn sẽ sụp đổ hoàn toàn.
Hai bàn tay hắn nắm chặt đến run rẩy, móng tay hằn sâu vào da thịt. Tất cả chỉ để giữ lại vẻ bình thản giả tạo bên ngoài. Chỉ một chữ thôi — tình — cũng đủ khiến hắn trở thành kẻ phản bội con đường mình đã chọn.
A Đạt La Ưu lặng lẽ dùng vạt áo lau nước mắt. Nàng không nói thêm lời nào nữa. Không oán trách, không cầu xin. Chỉ quay người, bước nhanh ra ngoài, khép lại cánh cửa gỗ sau lưng.
Cánh cửa vừa đóng, ánh nắng sớm đã tràn ngập gian nhà đơn sơ. Nàng đi được vài bước thì chân mềm nhũn, sụp xuống ngay bậc thềm. Bát cháo trong tay rơi khỏi tầm với, lăn trên nền đất rồi vỡ toang, cháo đổ tung tóe — nhưng nàng chẳng buồn nhìn.
A Đạt La Ưu gục mặt nơi thềm cửa, tiếng khóc bật ra thảm thiết, tủi hờn đến xé ruột gan. Nàng không hiểu vì sao chỉ một câu nói lạnh lùng của hắn lại có thể khiến tim nàng đau đến vậy, như bị xé ra thành từng mảnh nhỏ.
Nàng cũng không hiểu vì sao bản thân lại cố chấp đến thế với một mối duyên ngang trái, rõ ràng biết là không thể, mà vẫn không buông.
Giờ phút này, nàng chỉ biết một điều —
Nàng không muốn hắn rời đi.
Không muốn hắn bước vào nơi loạn thế kia.
Không muốn cơn ác mộng kia trở thành sự thật.
Như thể trong sâu thẳm, linh hồn nàng đã từng chứng kiến hắn ngã xuống trong vòng tay mình.
Như thể thứ tình cảm khó gọi tên này…
chưa từng bắt đầu ở kiếp này —
và cũng không cam lòng kết thúc ở đây.
Ánh hoàng hôn trải dài trên mái nhà tranh, sắc chiều đỏ nhạt phủ lên gian phòng một tầng buồn tĩnh lặng. Cánh cửa gỗ bất ngờ bật mở, gió chiều tràn vào theo bóng một nam nhân cao lớn. Tứ hoàng tử đứng nơi ngưỡng cửa, thân hình thẳng tắp, khí chất dứt khoát, ánh mắt lướt nhanh khắp gian phòng như xác nhận điều gì đó.
Thấy Giác Viễn vẫn ngồi thiền trên giường, y bước tới vài bước, chắp tay cúi người, giọng trầm xuống, mang theo vài phần hổ thẹn.
“Đại sư, thật thất lễ… để ngài phải chịu uỷ khuất ở nơi này.”
Giác Viễn khẽ mở mắt. Trong ánh chiều nhập nhoạng, nét kinh ngạc thoáng qua rồi nhanh chóng lắng lại. Hắn chắp tay đáp lễ, giọng nhẹ mà trầm.
“A di đà phật… Tứ hoàng tử?
Sao ngài lại biết bần tăng ở đây?
Nguyệt Hoa công chúa… hiện giờ thế nào?”
Hoàng tử thở ra một hơi dài, như trút xuống gánh nặng trong lòng.
“Ưu Ưu đã tự mình trở về hoàng cung nhận tội.
Đại mẫu vương nổi giận, đã hạ lệnh cấm cung.”
Hắn dừng lại giây lát rồi nói tiếp, giọng thấp đi.
“Ta phụng mệnh đến đây, hộ tống đại sư lên đường sang Đại Càn.”
Giác Viễn sững người. Trong khoảnh khắc ấy, thân thể hắn như nhẹ đi mà lòng lại nặng thêm. Hắn chậm rãi đứng dậy, đôi tay khẽ buông thõng bên thân.
“A di đà phật… tiểu công chúa…”
Câu nói chưa kịp trọn vẹn đã bị hoàng tử khẽ tiếp lời, mang theo chút áy náy.
“Ưu Ưu còn trẻ, tính tình nông nổi, lại được nuông chiều từ nhỏ.
Xin đại sư… chớ trách tiểu muội.”
Giác Viễn lắc đầu nhẹ, khóe môi thoáng nét mệt mỏi.
“A di đà phật.
Bần tăng chưa từng trách nàng.
Chỉ là… nhất thời mê muội mà thôi.”
Hoàng tử gật đầu, xoay người bước ra ngoài, ra hiệu mời. Ngoài sân, binh sĩ đã dắt sẵn hai con tuấn mã. Tứ hoàng tử nhận dây cương, quay lại nói khẽ nhưng dứt khoát:
“Xin đại sư lên ngựa.
Nếu đi ngay, trước khi trời tối hẳn có thể chạm địa phận Đại Càn.”
Giác Viễn tiến tới, nhưng bước chân chợt khựng lại. Hắn quay đầu nhìn gian nhà tranh lần cuối. Trong ánh hoàng hôn lặng lẽ, dường như dáng hình A Đạt La Ưu vẫn còn đâu đó — ngồi nơi bàn gỗ, chống cằm nhìn hắn, ánh mắt vừa trong veo vừa cố chấp.
Khoé mắt hắn khẽ dao động.
Trong lòng đã sớm dậy sóng.
Chỉ là…
giờ đây hắn không thể quay đầu.
Đoạn duyên này — đã định sẵn là không thể hồi đáp.
Giác Viễn hít sâu một hơi, khẽ niệm một tiếng Phật, rồi dứt khoát quay đi. Hắn nhảy lên ngựa, áo cà sa lay động trong gió chiều.
Hai con ngựa sóng vai phi nước đại, vó ngựa dập dồn vang lên trên con đường đất đỏ. Phía sau, hoàng hôn dần tắt. Phía trước, phương Đông mịt mờ loạn thế.
Nàng không còn rong chơi trong hoa viên, không còn bám theo các hoàng tử cười nói. Ngày qua ngày, nàng chỉ lặng lẽ ở trong tịnh đường, khoác áo nhạt màu, quỳ trước tượng Phật tụng kinh niệm chú. Chuỗi hạt lần trong tay nàng ngày một mòn, nhưng nỗi nhớ trong tim thì chưa từng vơi đi.
Nỗi nhớ ấy hoà vào nỗi lo, hoà vào một linh cảm mơ hồ chẳng thể gọi tên. Mỗi lần khép mắt, hình bóng Giác Viễn lại hiện lên — dáng người gầy gò trong áo cà sa, ánh mắt trầm tĩnh mà xa xăm. Nàng cầu nguyện cho hắn bình an, cầu đến khản cả tâm can, nhưng trong lòng lại luôn có một sợ hãi âm ỉ, như tro tàn chưa nguội.
Đại mẫu vương nhìn con gái mình ngày một tiều tuỵ mà lòng đau như cắt. Các hoàng tử cũng không ít lần lặng lẽ đứng ngoài tịnh đường, nhìn thân ảnh mảnh mai quỳ suốt canh giờ mà chẳng dám bước vào quấy rầy. Ai cũng hiểu, có những nỗi đau không thể khuyên nhủ, càng không thể thay thế.
Rồi một ngày, biến cố giáng xuống hoàng cung như một nhát đao lạnh lẽo.
Đại điện Cổ thành hôm ấy vẫn uy nghi như thường. Đại Vương đang nghị sự cùng văn võ bá quan, tiếng tranh luận còn vang vọng giữa điện cao thì từ ngoài cửa lớn, một binh sĩ hớt hải lao vào. Hắn quỳ sụp xuống, thân thể run rẩy, hơi thở đứt quãng, trong tay nắm chặt một phong thư khẩn.
“Đại… Đại Vương…
Thư… thư từ Tần đại nhân…”
Tim Đại Vương bỗng trầm hẳn xuống. Ông phẩy tay ra hiệu, thái giám vội bước xuống nhận lấy phong thư. Trong lúc bá quan còn xì xầm bàn tán, Đại Vương đã mở thư ra.
Chỉ mới lướt qua vài dòng đầu, sắc mặt ông đã tái nhợt.
Đọc đến giữa thư, bàn tay bắt đầu run rẩy.
Đọc đến cuối… ánh mắt ông hoàn toàn trống rỗng.
Đại Càn đại loạn. Gian thần lộng quyền, hoạn quan chuyên chính.
Lý Tôn Cát nghe lời dèm pha, sa đoạ không thể cứu.
Đã hạ lệnh thiêu sống sư Giác Viễn tại phủ Hoa Châu.
Bổn quan liều chết can gián, nhưng lực bất tòng tâm.
Nay viết thư báo tin, cũng là xin tạ tội.
Đại Càn đã mục, vận nước đã tận.
Tần Cảnh Sinh.
Phong thư rơi khỏi tay Đại Vương, xoay một vòng trong không trung rồi đáp xuống nền điện lạnh lẽo. Đại Vương đứng chết lặng trên ngai vàng, ánh mắt mở to nhìn xuống quần thần, như thể không hiểu nổi những gì vừa xảy ra.
Cả đại điện chìm vào tĩnh lặng đáng sợ. Văn võ bá quan dần hiểu ra điều gì đó, không ai dám lên tiếng. Chỉ có tiếng thở dốc nghẹn ngào vang lên từ điện cao.
“Đại sư…”
Giọng Đại Vương vỡ ra, hai vai run rẩy.
“Đáng lẽ… đáng lẽ trẫm phải giữ ngài lại…
Đáng lẽ không nên để ngài đi đến đó..."
Ông đưa tay che mặt, tiếng nức nở không kìm được nữa.
“Là trẫm… là trẫm hại ngài rồi…”
Không khí đại điện trĩu xuống nặng nề, như bị phủ một tầng tang khí vô hình. Đại Vương gạt nước mắt, cố đứng vững, đưa tay ra hiệu, giọng khàn đặc:
“Mau…
Mau truyền tin về phía nam…
Báo cho lão đại sư biết tin này…”
Không ai nói ra, nhưng tất cả đều hiểu —
từ khoảnh khắc này, một sinh mệnh đã hoá thành tro bụi.
Trong tịnh đường, khói trầm lặng lẽ quyện lên như sương sớm. A Đạt La Ưu quỳ ngay ngắn trước tượng Phật, đôi mắt khép hờ, tay lần tràng hạt, tiếng mõ vang đều từng nhịp, từng nhịp, an tĩnh như nhịp thở của đất trời.
Mọi thứ vốn dĩ yên bình.
Bất chợt, tim nàng khẽ thắt lại.
Một cảm giác lạnh buốt lan từ lồng ngực lên tận cổ họng, như thể có bàn tay vô hình siết chặt lấy linh hồn. A Đạt La Ưu mở mắt ra, ánh nhìn trống rỗng, hoảng hốt đến lạ. Nhịp mõ trong tay nàng chợt khựng lại, âm thanh khô khốc vang lên rồi tắt lịm giữa không trung.
Chuỗi hạt tuột khỏi tay, lăn vài vòng trên nền đá lạnh.
Khoé mắt nàng bỗng cay xè, nước mắt trào ra không kịp ngăn. Môi khẽ run, giọng nói bật ra mong manh đến mức chính nàng cũng nghe không rõ:
“Chàng…
chàng đi rồi sao…?”
Không ai trả lời.
Chỉ có tiếng gió nhẹ lùa qua tịnh đường, thổi rung những lá cờ kinh treo cao, phát ra âm thanh khe khẽ như tiếng thở dài của số mệnh. A Đạt La Ưu cúi gập người xuống, trán chạm nền đá, vai run lên từng đợt. Tiếng nấc nghẹn ngào vang lên, ban đầu còn cố nén, rồi dần vỡ ra, đứt quãng, thê lương.
Tịnh đường yên tĩnh bỗng nhuốm một màu bi ai đến đau lòng.
Không biết qua bao lâu, tiếng khóc ấy dần yếu đi, như ngọn đèn cạn dầu, chỉ còn lại sự im lặng lạnh lẽo đến đáng sợ.
Cùng lúc đó, trong thư phòng hoàng cung, Đại Vương đi đi lại lại không yên, sắc mặt nặng nề. Ông siết chặt tay, giọng trầm xuống, run rẩy:
“Chuyện này… tuyệt đối không được để Ưu Ưu biết.
Con bé… e là không chịu nổi đâu…”
Đại mẫu vương đứng bên cạnh, môi mím chặt, đôi mắt đỏ hoe, chưa kịp nói lời nào thì cánh cửa thư phòng bật mở. Một thái giám lao vào, sắc mặt trắng bệch như tro tàn, quỳ sụp xuống, giọng lạc đi vì hoảng loạn:
“Đại… Đại Vương…
Mẫu vương…
Tiểu công chúa… tiểu công chúa…”
Chưa kịp nghe hết câu, tim hai người đã rơi thẳng xuống đáy vực. Đại Vương và Đại mẫu vương gần như cùng lúc bật dậy, chẳng còn giữ nổi lễ nghi, vội vã lao ra ngoài, bước chân nặng trĩu như mang theo cả trời đau xót.
Trong tịnh đường, A Đạt La Ưu vẫn quỳ đó, thân người mảnh mai gục đầu trước tượng Phật. Không còn tiếng khóc, chỉ còn sự im lặng đến tột cùng của bi ai đau khổ.
Vậy là… kiếp này…
chàng và ta lại chẳng thể bên nhau…
Nếu đã là nghịch duyên…
vì sao ông trời còn cho chúng ta gặp gỡ…
để rồi sinh tình…?
Biết rõ không thể có kết cục…
vì sao ta vẫn cố chấp đem cả tấm lòng đặt vào tay chàng…?
Tại sao…
tại sao…
lại chẳng thể trọn vẹn…?
Gió ngoài tịnh đường thổi mạnh hơn, khói trầm tan dần, chỉ còn lại mùi hương nhạt nhòa như dư âm của một đoạn duyên đã cháy thành tro.
Về sau, trong dân gian Cổ thành, người ta vẫn truyền nhau một bài thơ, không rõ ai viết, chỉ biết mỗi lần đọc lên, lòng người lại thắt lại:
Tình kiếp duyên nồng nay trả lửa
Đài cao mệnh bạc thác theo cùng
Nâu sồng một thuở rời ngưng luỵ
Pháp giới từ đây vĩnh viễn chung.
Như một lời tiễn biệt.
Như một đoạn tình, đến cuối cùng…
chỉ có thể gửi lại cho kiếp sau.
≧◔◡◔≦
------------------------------
Toidoc.org lưu truyện bạn đang đọc tại 


