Đại Tề, hai mươi năm trước.
Một ngày mưa gió bão bùng. Sấm sét rền vang liên tiếp, chấn động cả kinh thành. Mây đen cuồn cuộn như muốn nuốt chửng ánh sáng cuối cùng nơi chân trời.
Trong phủ Thẩm thượng thư, đèn đuốc sáng trưng như ban ngày. Tiếng gào đau đớn của một người phụ nữ vọng ra, xé tan cả tiếng sấm nổ. Bọn nha hoàn chạy vào chạy ra liên tục, tay bưng chậu nước, khăn vải, sắc mặt căng thẳng.
Dưới mái hiên, một vị phu nhân trung niên đứng bất động, hai tay nắm chặt tà áo, ánh mắt gắt gao nhìn về cánh cửa phòng đang đóng chặt. Sau lưng bà, hai nha hoàn cung kính đứng chờ, không dám thở mạnh.
Bên trong, mùi máu tanh trộn lẫn mùi khói đèn. Bà đỡ gấp gáp cúi người, giọng dồn dập mà vẫn cố giữ bình tĩnh:
“Phùng thị, cố lên… gắng thêm chút nữa!”
Người phụ nữ trên giường, sắc mặt tái nhợt, mái tóc ướt đẫm mồ hôi, không ngừng kêu rên, bàn tay siết chặt tấm ga như muốn xé nát. Tiếng gào thét của nàng hòa cùng tiếng sấm sét, vang vọng khắp phủ.
Rồi đúng khoảnh khắc một tia sét chém ngang bầu trời — tiếng trẻ con oe oe cất lên, trong trẻo mà xé toạc màn mưa gió.
Bên ngoài, lão phu nhân vẫn đứng đó đôi mắt đục ngầu, chậm rãi ngẩng lên nhìn bầu trời đen kịt. Ánh sáng chớp loáng hắt lên gương mặt già nua đầy nếp nhăn.
Bà nhắm mắt, thở dài, giọng nói như lẫn vào tiếng mưa sấm:
“Đây là… tai tinh của nhà họ Thẩm.”
Ánh mắt bà ta sâu thẳm, mờ đục, như chất chứa muôn vàn suy tính không thể lường.
Bà đỡ ôm chặt đứa bé mới chào đời, khuôn mặt hằn rõ sự vui mừng:
“Là con trai! Chúc mừng lão phu nhân, là con trai!”
Nói đoạn, bà vội bế đứa trẻ ra ngoài. Tỳ nữ bên cạnh nhanh tay đón lấy, ôm đứa bé trong chăn lụa đỏ.
Lão phu nhân nhìn thoáng qua, đôi mắt vẫn đục ngầu, nét mặt không hề biến chuyển. Chỉ nhẹ nhàng đưa mắt ra hiệu. Tỳ nữ hiểu ý, vội cúi đầu:
“Dạ, lão phu nhân.”
Rồi ôm đứa bé rời đi. Chỉ đến khi bóng dáng họ khuất hẳn, lão phu nhân mới thở ra một hơi dài, lặng lẽ quay người trở về phòng.
Bấy giờ, trong phòng sinh lại vang lên tiếng rên xé lòng của phu nhân. Bà đỡ đang lúi húi rửa lại đồ nghề, nghe động thì sững người, vội lao tới bên giường kiểm tra.
Ánh nến lay động, soi rõ gương mặt bà đỡ biến sắc, giọng thất thanh run rẩy:
“Còn… còn một đứa nữa! Mau! Mau chuẩn bị nước nóng!”
Cùng lúc ấy, tiếng hô lớn vang ngoài đại sảnh át cả tiếng mưa:
“Thẩm đại nhân đã hồi phủ!”
Bên trong phòng, không khí hỗn loạn. Một mạng sống mới sắp đến, nhưng chẳng ai biết đó sẽ là phúc hay là họa cho phủ Thẩm.
Hai mươi năm sau.
Đỉnh Long Nam cao vút, mây mù che phủ quanh năm. Giữa ngọn núi hiểm trở ấy, một căn nhà gỗ đơn sơ hiện lên giữa rừng thẳm. Trước sân là một khu vườn trồng đầy thảo mộc, hương cỏ thuốc phảng phất trong gió sớm, quện cùng tiếng chim rừng ríu rít.
Trong căn phòng nhỏ, chàng trai trẻ nằm ngủ say. Từng tia nắng sớm xuyên qua khe cửa, rọi xuống gương mặt cương nghị nhưng vẫn còn non trẻ. Hàng mi khẽ run, mồ hôi chợt túa ra, thấm ướt cả mái tóc.
Trong cơn mộng mị, tiếng mưa gió bão bùng vang dội, sấm sét xé trời. Giữa hỗn loạn ấy, giọng nói yếu ớt, đứt quãng của một người phụ nữ vọng lại, khắc sâu vào tiềm thức:
“Xin… lỗi… tiểu… thiếu…”
Thân thể chàng trai run rẩy, đôi bàn tay vô thức siết chặt. Mạch máu nổi hằn, như thể đang vật lộn với ký ức không thuộc về mình.
“Không…!”
Chàng bật dậy, hơi thở gấp gáp, lồng ngực phập phồng dữ dội. Ánh mắt đen láy còn đọng lại vẻ hoảng hốt, mồ hôi chảy thành dòng trên thái dương.
Bên ngoài cửa sổ, ánh nắng buổi sớm bình thản rải khắp vườn thảo mộc, như thể chưa từng có bất kỳ cơn ác mộng nào xảy ra.
Chàng đưa tay lau mồ hôi, khẽ tự trấn an bằng hơi thở sâu. Nhưng đáy mắt chàng, cơn chấn động vẫn chưa tan — như thể trong giấc mộng kia, có điều gì đó vẫn đuổi theo, chưa chịu buông tha.
Bấy giờ, bên ngoài vọng vào một giọng già nua nhưng dõng dạc:
“Đại Bằng, mau ra giúp ta một tay!”
Chàng giật mình, nhận ra ngay giọng sư phụ. Vội vàng khoác áo, bước nhanh ra cửa.
Cánh cửa gỗ mở ra, ánh nắng ban sớm ùa vào, chan hòa khắp gian phòng. Tiếng chim hót ríu rít trên cành, hương thảo mộc theo gió nhẹ nhàng lan tỏa.
Trước mắt chàng, một lão nhân râu tóc bạc phơ, thân hình gầy gò nhưng đôi mắt vẫn sáng ngời, đang khệ nệ kéo một thúng lớn đầy thảo dược tươi. Mồ hôi rịn ướt vạt áo, từng bước nặng nề mà vẫn cố gắng giữ nhịp.
“Để con!” – Đại Bằng vội chạy lại, hai tay đỡ lấy thúng, nhấc lên nhẹ nhàng rồi đưa vào trong nhà.
Lão nhân thở hắt ra một tiếng dài, ngồi phịch xuống chiếc ghế gỗ bên bàn. Tay run run cầm lấy chén trà, nhấp một ngụm nhỏ, giọt nước còn vương trên chòm râu bạc. Tay kia phe phẩy chiếc quạt mo, gương mặt lộ vẻ mệt nhọc nhưng ánh mắt vẫn đầy khoan hòa.
“Haizz… tuổi già rồi, làm việc chẳng còn nhanh nhẹn được như trước nữa.”
Đại Bằng cúi người đặt thúng thảo dược xuống, mỉm cười:
“Con đã bảo nhiều lần, việc nặng nhọc để con làm là được. Sư phụ chỉ cần dạy con y thuật, như vậy mới hợp.”
Lão nhân chống cằm, khẽ vuốt râu cười:
“Ngươi tưởng học y chỉ cần đọc sách là xong sao? Người làm y, trước hết phải nếm trải mùi khổ, mùi mệt. Có thế, khi gặp người bệnh khổ nạn, mới biết cách cảm thông mà cứu chữa.”
Đại Bằng ngẩn người, rồi chậm rãi gật đầu.
Dưới chân núi Long Nam, dịch bệnh vẫn lan tràn như cơn gió độc. Người khỏe mạnh hôm qua, hôm nay đã nằm bẹp trên giường, da nổi mẩn đỏ, hơi thở gấp gáp, sốt cao liên miên. Tiếng khóc than của thôn dân vang vọng khắp nơi, khói thuốc, mùi cỏ héo và mồ hôi chen lẫn thành một bầu không khí ngột ngạt.
Hàng ngày, Đại Bằng theo sát bên sư phụ, chạy khắp các thôn làng. Lúc thì sắc thuốc trong những nồi đất lớn, lúc thì bưng chậu nước lạnh lau trán cho người bệnh, khi thì ngồi lặng lẽ đặt ngón tay lên cổ tay bệnh nhân, lắng nghe lời chỉ dẫn của sư phụ.
Một tháng trôi qua, đôi mắt Đại Bằng dần hằn quầng thâm, bàn tay chai đi vì cầm dao bào thuốc và xách nồi nóng. Nhưng ánh mắt chàng vẫn sáng, bền bỉ.
Có những đêm, trời khuya sương lạnh, hai thầy trò mới lững thững leo núi trở về. Trên con đường mòn gập ghềnh, lão sư phụ vẫn giữ phong thái ung dung, một tay phe phẩy chiếc quạt mo, mắt nheo nheo như đang suy tính điều gì.
Đại Bằng theo sau, lưng đeo bọc thuốc, tay xách hòm gỗ đựng kim châm và dao bào. Mồ hôi chảy dài theo sống lưng, áo dính chặt vào người, nhưng chàng chẳng dám mở lời.
Bởi chàng biết, mỗi lần sư phụ trầm ngâm là đang nghiền ngẫm về bệnh chứng. Dịch bệnh này chẳng giống bệnh ôn dịch thường gặp. Biểu hiện sốt cao, nổi mẩn, hơi thở khó, nhiều người nhanh chóng kiệt sức, có kẻ chỉ trong vài ngày đã không qua khỏi.
“Âm dương lẫn loạn, khí huyết bị bế tắc…” — sư phụ lẩm bẩm, bước chân chậm rãi, ánh mắt xa xăm.
Đêm ấy, ngọn đèn dầu leo lét hắt ánh sáng vàng nhạt xuống gian phòng gỗ. Lão sư phụ ngồi nơi bàn, bàn tay khẽ vuốt chòm râu bạc, đôi mắt nheo nheo chăm chú lật từng trang y thư đã ngả màu thời gian. Tiếng gió đêm rít qua khe cửa, va vào khung gỗ kẽo kẹt, tạo thành nhịp điệu trầm buồn.
Cạch một tiếng, cửa mở.
Đại Bằng bước vào, trên tay nâng khay gỗ, bát thuốc bốc khói nghi ngút, mùi thảo dược nồng nàn lan tỏa khắp gian phòng.
“Sư phụ, mau xem!” – chàng hớn hở đặt khay xuống bàn – “Theo đúng đơn kê, con đã sắc ra thuốc này rồi!”
Khuôn mặt nhem nhuốc vì khói lửa và mệt nhọc lại sáng bừng niềm vui.
Lão sư phụ ngẩng lên, khóe mắt nhăn lại, nhìn đồ đệ trẻ với ánh mắt nửa nghiêm nghị nửa bao dung. Ông khẽ lắc đầu, bật cười xoà, rồi cầm lấy bát thuốc.
Đưa lên mũi ngửi, ông nhắm mắt lại, hít thật sâu. Sau đó múc một thìa nhỏ, nếm thử, đầu lưỡi từ tốn cảm nhận từng vị.
“Ừm… Hoàng kỳ đã sắc ra đúng độ, Đương quy vừa vặn, Cam thảo điều hòa…” – ông trầm ngâm, giọng từ tốn – “Nhưng mà… ngươi cho nhiều Bạch truật quá, khiến vị hơi nồng. Bài thuốc này để kiện tỳ ích khí, nhưng nếu thiên lệch, sẽ dễ làm khô táo thân thể người bệnh.”
Nói đoạn, ông đặt bát xuống, mắt sáng lên như vẫn còn đang trong dòng tư duy.
Đại Bằng đỏ mặt gãi đầu, cúi người thật thấp:
“Đệ tử bất cẩn… xin sư phụ chỉ giáo thêm!”
Lão sư phụ nheo mày, chòm râu bạc khẽ rung, rồi đưa tay ra hiệu cho Đại Bằng ngồi xuống.
Chàng trai lập tức ngoan ngoãn kéo ghế, lưng thẳng, ánh mắt chăm chú nhưng trong lòng vẫn ngổn ngang.
Lão nhân nâng bát thuốc lên, ánh đèn dầu lay lắt phản chiếu trên nước thuốc màu nâu sẫm. Ông đưa lên gần mắt, ngắm nghía hồi lâu, rồi thong thả cất giọng trầm đục:
“Nhất Quy Thiên Tâm Trâm mà ta dạy, con đã nhớ được bao nhiêu rồi?”
Đại Bằng thoáng giật mình, miệng mấp máy, bàn tay vô thức gãi sau gáy.
“Dạ… cũng được bảy, tám phần, thưa sư phụ.”
Ông lắc đầu, khóe mắt giãn ra một chút, tiếng cười khẽ bật thành tiếng thở dài. Rồi bất chợt, từ trong tay áo rộng thùng thình, ông rút ra một phong thư. Trên bì thư, dấu tín son đỏ chót in nổi bật, ánh lửa hắt lên khiến nó như vẫn còn ấm.
Ông đặt phong thư xuống bàn, ngón tay khô gầy gõ nhè nhẹ lên mặt giấy, giọng nói trở nên chậm rãi, nặng trĩu:
“Tiểu tử, hãy đem bức thư này đến kinh thành. Tìm sư đệ của ta, đệ ấy có chuyện cần nhờ. Ta còn vướng nhiều ca bệnh, không thể rời núi. Chuyến đi này, con hãy thay ta mà đi.”
Không gian như ngưng lại. Đại Bằng mở to mắt, bàn tay đón lấy phong thư run lên khe khẽ. Dấu son đỏ hằn trong tầm nhìn khiến tim chàng đập dồn dập.
Đại Bằng ngập ngừng, giọng lắp bắp như sợ chính lời nói của mình:
“Nhưng… sư phụ, nếu con đi, người chỉ còn một mình… sẽ vất vả lắm.”
Trong căn phòng nhỏ, ngọn đèn dầu chập chờn hắt bóng lên vách gỗ, dáng lão sư phụ hiện ra vừa gầy guộc vừa kiên định. Ông bật cười khẽ, bàn tay run run nhưng dứt khoát xua đi, như muốn quét sạch sự do dự của đồ đệ:
“Cứ kệ ta. Chuyến này… không đi thì không được. Ngoài con ra, chẳng có ai thích hợp hơn.”
Nói rồi, ông khom lưng, mở chiếc tủ gỗ đã sờn màu thời gian, đôi tay già nua loay hoay lục tìm trong từng ngăn kéo. Tiếng lạch cạch vang vọng trong đêm khuya tĩnh mịch. Đại Bằng ngồi bên, hai hàng lông mày nhíu chặt, ánh mắt đầy thắc mắc, trong lòng vẫn chưa dứt nỗi lo cho thầy.
Một lúc sau, bỗng nhiên đôi mắt đục ngầu kia lóe sáng, như tìm thấy viên minh châu giữa đêm tối. Ngón tay lão chạm vào vật gì đó, khẽ siết lại, hơi run lên vì xúc động.
Ông từ từ lôi ra — một chiếc ngọc bội. Ánh lửa vàng lay động phản chiếu lên mặt ngọc xanh biếc, từng hoa văn khắc mờ ẩn hiện. Trên mặt ngọc còn có chữ gì đó, sắc nét mà thần bí, tựa như không thuộc về chốn núi rừng hẻo lánh này.
Ánh mắt Đại Bằng mở to, trái tim bất giác thắt lại. Còn lão sư phụ, ánh nhìn ông lúc này vừa trầm ngâm, vừa sáng rực, như chất chứa muôn ngàn tâm sự chưa từng thổ lộ.
Ông chậm rãi đưa ngọc bội cho Đại Bằng. Chàng trai cúi đầu, hai tay nâng lấy, trong lòng mơ hồ khó hiểu. Dưới ánh đèn dầu lập lòe, chàng thấy rõ trên mặt ngọc khắc một chữ duy nhất — “Thẩm”.
Đại Bằng ngẩn người, ngơ ngác ngước mắt nhìn lão sư phụ, như chờ đợi một lời giải thích.
Lão sư phụ không đáp, chỉ khẽ nheo mắt, ánh nhìn dần xa xăm, chìm trong một mảnh ký ức đã bị vùi chôn suốt hai mươi năm.
…
Đó là một đêm mưa gió bão bùng.
Ngoại thành Đại Tề, cánh rừng rậm tối mịt, từng cơn sấm chớp xé toạc màn đêm, soi rõ những thân cây gãy đổ chằng chịt. Mưa nặng hạt dội xuống như muốn nuốt chửng cả thế gian.
Giữa con đường bùn lầy lún sâu, một bóng người khoác áo choàng sẫm màu lầm lũi bước đi. Nước mưa quất vào mặt rát buốt, bàn chân ngập bùn, nhưng bước chân ấy vẫn đều đặn, cẩn trọng.
Người ấy chính là lão sư phụ, khi còn trẻ. Ông vừa rời kinh thành, sau chuyến thăm sư đệ, đang trên đường trở về núi. Ngoài tiếng sấm vang vọng, chẳng có gì bầu bạn cùng ông, chỉ còn mưa nặng hạt trút xuống bất tận.
Cả rừng tối như một vực sâu há miệng, nuốt trọn bóng dáng độc hành ấy.
Giữa tiếng mưa xối xả, bất chợt một âm thanh khác len vào — nhỏ bé nhưng khác lạ.
Lão khựng lại. Đôi giày ngập trong bùn nước phát ra tiếng “tõm” nặng nề. Ông nghiêng đầu, ánh mắt căng thẳng cố phân biệt giữa muôn trùng tiếng mưa gió.
Một hồi sau, ông chợt nheo mày, tim khẽ rung lên: đó là tiếng khóc.
Tiếng khóc yếu ớt, run rẩy như sắp tắt lịm, lại bị mưa gió che lấp, nhưng vẫn đủ để người tinh nhạy nghe ra.
Ông siết chặt vạt áo choàng, hít sâu, rồi cẩn trọng dò dẫm tiến về hướng phát ra âm thanh.
Từng bước, từng bước một, bàn chân lún trong bùn, tiếng khóc dần rõ ràng hơn.
Không còn nghi ngờ gì nữa — đó là tiếng trẻ sơ sinh khóc ré lên, đứt quãng mà thê lương. Giữa cánh rừng tối tăm, âm thanh ấy vang vọng, run rẩy như ngọn nến lay lắt giữa bão tố.
Ánh mắt người thanh y sư chợt lóe lên tia nghi hoặc, xen lẫn dự cảm chẳng lành. Ông kéo chặt áo choàng, chậm rãi bước nhanh hơn, xuyên qua màn mưa, tiến về phía tiếng khóc.
Bên cạnh gốc cây cổ thụ to đến mấy người ôm, một bọc khăn ướt sũng co rúm lại, khẽ động đậy theo từng nhịp thoi thóp. Tiếng khóc non nớt đã dần yếu ớt, chỉ còn lại những tiếng nấc nghẹn ngào, mong manh như sắp tan biến trong mưa gió.
Lão khựng người, rồi vội vã lao tới. Bàn tay run run mở lớp vải dày ướt lạnh, ánh mắt ông chợt chấn động.
Bên trong là một đứa trẻ sơ sinh bụ bẫm, đỏ hỏn, toàn thân run rẩy. Đôi môi tím tái, hơi thở yếu ớt, tiếng khóc đã tắt, chỉ còn tiếng nấc đứt quãng.
Một tia hoảng hốt lóe lên trong mắt lão y sư. Ông nhanh chóng đặt đứa bé lên cánh tay, bàn tay già nua xoa nhẹ dọc sống lưng non nớt, miệng thì thầm những lời trấn an. Rồi ông vội lục trong túi áo, lấy ra một nắm thảo mộc khô, nghiền nát trong lòng bàn tay, nhỏ từng giọt nước cốt xanh nhạt vào miệng hài nhi.
Thời gian trôi chậm như ngừng lại.
Một lát sau, đôi tai ông bắt được nhịp thở mỏng manh đã dần rõ ràng hơn. Ngón tay đặt lên ngực bé cảm nhận được mạch đập yếu ớt, nhưng đã có sức trở lại.
Lão buông một tiếng thở phào dài, mồ hôi hòa lẫn nước mưa chảy xuống mặt. Ánh mắt vẫn còn ngập ngừng, xen lẫn kinh ngạc: một đứa trẻ, giữa cánh rừng hoang, trong đêm bão tố… sao lại xuất hiện ở đây?
Quay ngang quay ngửa, chẳng thấy bóng người nào. Cơn gió lạnh gào rú qua tán cây, cuốn theo màn mưa nặng hạt, chỉ khiến lòng ông thêm nặng trĩu.
Cuối cùng, ông không nghĩ thêm nữa. Vội vã bọc kỹ đứa trẻ trong lớp vải, kéo áo choàng phủ che, siết chặt trong vòng tay.
Trong đêm đen đặc, mưa tuôn mịt mùng, một bóng dáng đơn độc lầm lũi băng qua núi rừng, ôm theo sinh linh bé bỏng đỏ hỏn. Cứ thế, ông đưa đứa bé ấy về đỉnh Long Nam, mở ra một vận mệnh mà chính bản thân cũng chưa từng ngờ tới.
Khung cảnh quay về căn phòng nhỏ trên đỉnh Long Nam. Ngọn đèn dầu vẫn leo lét cháy, ánh sáng vàng hắt lên gương mặt già nua của lão thần y. Trước mắt ông, đứa bé đỏ hỏn trong cơn mưa bão năm nào giờ đã thành một chàng trai khôi ngô tuấn tú, vai rộng lưng thẳng, ánh mắt sáng ngời nhưng vẫn phảng phất nét ngây ngô của tuổi trẻ.
Đại Bằng siết chặt miếng ngọc bội trong tay, đôi mắt chuyển dời giữa khuôn mặt thầy và dòng chữ khắc trên ngọc. Tim chàng đập gấp gáp, một cảm giác vừa bàng hoàng vừa xa lạ trào dâng.
Lão thần y khẽ vuốt chòm râu bạc, giọng ông trầm tĩnh mà nặng nề, như mang cả sức nặng của năm tháng:
“Ta thấy thứ này ở ngay bên con, còn chiếc khăn bọc lấy con hôm ấy cũng là vật quý hiếm hiếm thấy. Thân phận của con, e rằng chẳng tầm thường. Chi bằng, chuyến xuống núi lần này, con hãy tìm thử phụ mẫu của mình. Năm xưa… hẳn họ cũng có nỗi khổ riêng mà buộc phải bỏ con lại nơi ấy.”
Trong khoảnh khắc, căn phòng như chìm vào tĩnh lặng. Tiếng gió bên ngoài khẽ rít qua khe cửa, mang theo hơi lạnh buốt của núi cao.
Đại Bằng cúi nhìn mặt ngọc, ngón tay khẽ chạm vào vết khắc sắc nét kia. Một chữ “Thẩm” sáng lên mờ ảo dưới ánh đèn, như lời gọi từ sâu thẳm quá khứ.
Chàng ngẩng lên, đôi mắt tối lại, xa xăm tự vấn:
“Vậy… ta là… Thẩm Đại Bằng?”
Tiếng thốt ấy run rẩy, như vừa gợi mở một vận mệnh bị vùi lấp suốt hai mươi năm.
Kinh Thành Đại Tề — trung tâm phồn hoa của thiên hạ.
Những bức tường thành cao lớn sừng sững vươn lên tận mây, lớp ngói đen phủ rêu phong xen lẫn ánh vàng chói lóa của nắng sớm. Cổng thành rộng mở, người ngựa ra vào tấp nập như nước chảy. Tiếng vó ngựa dồn dập, tiếng rao hàng lanh lảnh, tiếng lách cách xe ngựa hoà lẫn vào nhau, tạo nên một bản nhạc sống động của chốn kinh kỳ.
Dọc theo những con đường lát đá xanh thẳng tắp, quán xá san sát, cờ hiệu nhiều màu phần phật tung bay trong gió. Hương thơm của bánh nướng, thịt quay, lẫn với mùi mực tàu từ những tiệm văn phòng tứ bảo, tất cả quyện lại thành mùi vị đặc trưng chỉ kinh thành mới có.
Trên phố, văn nhân áo dài trắng, thương nhân áo gấm thêu rồng, dân thường quang gánh vai trần… đủ hạng người chen lấn, nô nức. Lại có quan quân giáp bạc tuần tra, ánh đao sáng loáng phản chiếu dưới trời xanh, khiến mọi người dù náo nhiệt cũng không dám vượt lễ nghi.
Xa xa, giữa lòng kinh thành, cung điện Đại Tề sừng sững hiện ra, mái ngói lưu ly vàng óng rực rỡ dưới nắng, như một con rồng vàng trấn giữ cả đất nước. Từ xa nhìn lại, nó uy nghiêm đến mức khiến bất kỳ kẻ ngoại lai nào cũng phải cúi đầu cảm thán.
Trong dòng người hối hả bước vào thành, có một thanh niên vai đeo bọc vải, lưng mang hòm gỗ, bước đi với dáng vẻ lạ lẫm nhưng ánh mắt tràn đầy kiên định.
— Đó chính là Thẩm Đại Bằng, lần đầu tiên đặt chân tới kinh thành.
Ánh mắt chàng chậm rãi lướt khắp một vòng kinh thành. Những dãy nhà ngói cong, những hàng quán chen chúc, tiếng người ồn ã như sóng cuộn… tất cả đập vào thị giác khiến trái tim Đại Bằng thoáng chấn động.
Trong đáy mắt đen láy, một tia trầm trồ lóe lên. Khung cảnh phồn hoa trước mắt khác xa trời vực với đỉnh núi Long Nam tịch mịch, nơi chỉ có mây mù, tiếng gió và hương thảo mộc quanh năm. Sự xa hoa, đông đúc nơi đây khiến chàng trai từ núi rừng thoáng ngỡ ngàng, như lạc bước vào một thế giới hoàn toàn xa lạ.
Chàng khẽ đưa tay đặt lên ngực. Bên trong lớp áo vải thô ráp, miếng ngọc bội hoa mai kép khắc chữ “Thẩm” nằm yên, tỏa ra cảm giác lạnh mát áp vào da thịt.
Đôi mắt Đại Bằng khẽ cụp xuống, rồi lại sáng dần lên. Tia kiên định dần thay thế sự ngạc nhiên ban đầu. Chàng hít sâu một hơi, siết chặt dây đeo hòm gỗ trên vai, bước thẳng về phía trước.
Giữa dòng người chen lấn như nước chảy, bóng dáng chàng thanh niên áo vải sậm màu cứ thế tiến thẳng, kiên cường mở lối giữa chốn phồn hoa lộng lẫy, tựa như một mũi tên vừa rời cung, không cho phép bản thân dừng lại.
Giữa dòng người tấp nập, Thẩm Đại Bằng lầm lũi bước thẳng về phía trước, ánh mắt vẫn kiên định.
Bất chợt — rầm!
Chàng va mạnh vào một chiếc kiệu lớn đi ngang qua, thân thể loạng choạng ngã ngửa ra sau, lưng đập xuống nền đá xanh lạnh buốt. Tiếng ồn ào xung quanh lập tức xôn xao.
Đại Bằng khẽ nhăn mặt, vội chống tay ngồi dậy, cúi đầu phủi bụi trên áo, còn chưa kịp hiểu chuyện gì xảy ra thì một tiếng quát chát chúa vang lên như sấm dội:
“Đồ quê mùa kia! Ngươi có biết đây là kiệu của ai không? Dám chặn đường hả?”
Tên hộ vệ đi đầu, áo giáp sáng loáng, gương mặt hùng hổ, trừng mắt nhìn chàng như muốn nuốt sống.
Đại Bằng sững lại, lập tức đứng bật dậy, cúi đầu thật thấp:
“Xin lỗi… ta không cố ý.”
Gã hộ vệ chỉ hừ lạnh, phẩy tay ra hiệu, kiệu lập tức lăn bánh đi tiếp.
Đúng lúc ấy, từ trong rèm kiệu khẽ vén lên một khe hở. Một đôi mắt sâu hoắm, già nua thoáng hiện.
Ánh nhìn ấy lướt qua dáng người thanh niên đang cúi đầu, bám bụi đường mỏi mệt. Chỉ là thoáng chốc, nhưng đáy mắt kia chợt run lên, lóe lên một tia sững sờ không thể che giấu.
Kế đó, đôi mắt ấy từ từ nheo lại, đuôi mắt hiện rõ nếp nhăn xếp chồng, xen lẫn trong đó là một tia bất an khó tả, như chạm phải ký ức không ngờ.
Rèm kiệu khẽ buông xuống, để lại giữa phố xá ồn ào một Thẩm Đại Bằng vẫn còn cúi đầu xin lỗi, hoàn toàn chẳng hay biết đôi mắt kia đã dừng lại trên mình lâu hơn một nhịp.
Hoàng cung Đại Tề — mái ngói lưu ly vàng óng rực rỡ dưới ánh trời thu, tường thành cao ngất phủ đầy cờ tiết. Trước cổng lớn, Thẩm Đại Bằng với dáng vẻ chân chất, tay xách túi vải, lưng đeo hòm gỗ, bỗng trở nên nhỏ bé lạc lõng giữa khung cảnh uy nghiêm.
Đôi lính canh nghiêm mặt giơ tay ngăn lại.
“Ngươi dừng lại! Đây là hoàng cung, không phải nơi ai muốn vào cũng được.”
Đại Bằng thoáng lúng túng. Suốt đời sống trên núi Long Nam, chàng nào hiểu quy củ lễ nghi nơi này. Nhưng ánh mắt trầm ổn sớm rèn luyện trong việc trị bệnh khiến chàng bình tĩnh cúi đầu, tránh gây náo động. Hắn lôi từ trong túi ra một bức thư còn khắc dấu son, tên thị vệ cầm lấy rồi nhìn người còn lại.
“Ngươi chờ ở đây. Để ta vào bẩm công công và Thái Y viện. Không được tự ý đi vào."
Hơn nửa canh giờ trôi qua, không gian trước cổng vẫn tĩnh lặng, thỉnh thoảng chỉ có vài hàng cung nữ áo hồng đi theo đội, hay một hai vị quan viên cưỡi ngựa lướt qua, tất cả đều mang vẻ nghiêm trang khiến người ngoài không dám thở mạnh.
Cuối cùng, từ trong cổng, một vị lão nhân mặc quan phục xanh thẫm bước ra. Mái tóc hoa râm búi gọn, gương mặt uy nghi mà hiền hòa. Đôi mắt ông nheo nheo quét quanh, khi nhìn thấy Đại Bằng thì bất chợt sáng rực, nụ cười hồ hởi hiện rõ.
Ông sải bước nhanh tới, vỗ vai chàng thanh niên:
“Tiểu Bằng! Còn nhớ ta không?”
Đại Bằng thoáng ngẩn ra, ký ức vụt trở lại. Chàng chợt bật cười, chắp tay:
“Tống sư thúc… quả là sư thúc đó ư?”
Lão Thái y Tống cười vang, tay đón lấy hòm gỗ trên vai Đại Bằng mà gật gù:
“Mười năm không gặp, tiểu tử năm nào nay đã thành chàng trai vạm vỡ rồi. Ha ha, giỏi lắm!”
Tiếng cười sang sảng của ông như xua tan vẻ căng thẳng nơi cổng thành. Sau đó, ông đưa tay ra hiệu, dẫn Đại Bằng đi qua từng lớp canh phòng, men theo hành lang gấp khúc đỏ son, từng bước tiến sâu vào Thái Y viện.
Ngự thư phòng — hương mực còn vương trong không khí, tấm bình phong vẽ rồng uốn lượn tỏa ra vẻ uy nghiêm. Hoàng thượng vận long bào màu vàng thẫm, ngồi ngay ngắn sau án thư, ánh mắt chuyên chú rà từng hàng chữ trong tấu chương. Bên cạnh, Thừa tướng tóc hoa râm, thần thái trầm ổn, thỉnh thoảng cúi đầu góp lời.
Không gian lặng lẽ, chỉ có tiếng lật trang giấy và giọng nói trầm thấp bàn quốc sự.
Bỗng, ngoài cửa truyền vào giọng công công chủ quản:
“Khởi bẩm bệ hạ, Tống thái y cầu kiến.”
Ngòi bút trong tay Hoàng thượng hơi khựng lại, ánh mắt lóe lên một tia khác lạ. Ông ngẩng đầu, giọng trở nên gấp gáp hơn thường ngày:
“Mau truyền! Truyền Tống thái y.”
Cửa ngự thư phòng mở ra, Tống thái y khoan thai bước vào, dáng vẻ chững chạc, mỗi bước chân đều mang vẻ ung dung của người từng trải. Theo sau ông là một thanh niên trẻ tuổi, vai thẳng lưng, mắt sáng, vừa được thay cho một bộ y phục chỉnh tề gọn gàng, thoát hẳn dáng vẻ quê kệch ban đầu.
Hai người đồng loạt quỳ xuống trước thềm ngọc, cúi đầu hành lễ.
“Vi thần khấu kiến Hoàng thượng.”
“Thảo dân khấu kiến Hoàng thượng.”
Ánh mắt Hoàng thượng rơi xuống, đầu tiên dừng nơi Tống thái y, sau đó thoáng lướt sang gương mặt chàng trai trẻ phía sau, trong đáy mắt dường như ẩn giấu một thoáng kinh ngạc rất nhanh rồi lập tức biến mất.
Ông gật đầu, giọng điệu điềm tĩnh nhưng đầy uy nghi:
“Miễn lễ.”
Không khí trong thư phòng khẽ chùng xuống, cả Thừa tướng đứng bên cũng nheo mắt quan sát, tựa như đang âm thầm cân nhắc về thân phận người trẻ tuổi kia.
Cả hai vừa đứng dậy, ánh sáng từ ngọn đèn lưu ly chiếu rõ gương mặt chàng trai trẻ.
Thừa tướng vốn chỉ đứng im lặng bên cạnh, thoáng chốc sững lại. Ánh mắt lão giàu từng trải khẽ co rút, trong lòng dâng lên một cảm giác khó gọi tên:
“Quen thuộc… Sao ta lại thấy quen thuộc với gương mặt này?”
Đôi mày ông cau nhẹ, song chỉ một thoáng sau liền ép mình gạt bỏ, khôi phục dáng vẻ điềm tĩnh vốn có.
Tống thái y lúc này mới bước lên, chắp tay bẩm tấu:
“Khởi bẩm bệ hạ, vị này chính là Đại Bằng, đệ tử chân truyền của Long Nam thần y — sư huynh của vi thần. Y thuật của hắn tinh thông, đặc biệt am hiểu Nhất Quy Thiên Tâm trâm, vi thần tin rằng hắn đủ sức chữa trị cho Tây quốc công chúa.”
Lời nói vừa dứt, ánh mắt Hoàng thượng chợt sáng lên, như có ngọn lửa lóe bùng giữa đêm đông.
Tống thái y hơi nghiêng người, ra hiệu cho chàng trai bên cạnh.
Đại Bằng lập tức tiến lên một bước, ôm quyền khom người, giọng dõng dạc nhưng vẫn phảng phất chất chất phác nơi núi rừng:
“Thảo dân Thẩm Đại Bằng… nguyện dốc hết sức mọn, vì bệ hạ phân ưu.”
Câu nói chân thành khiến không khí trong thư phòng khẽ chấn động. Thừa tướng liếc qua, ánh mắt lóe lên tia suy tư khó đoán.
Hoàng thượng gật đầu, khóe môi khẽ nhếch, giọng nói vang lên sang sảng, mang theo sự quyết đoán của bậc quân vương:
“Tốt! Trẫm nay ban ngươi chức Thái y lệnh tu soạn, cùng Tống thái y lập tức lên đường đi Tây quốc 1 chuyến, trên đường Tống thái y sẽ kể rõ sự tình cho ngươi. Ngươi… có dám nhận mệnh?”
Đại Bằng ngẩng đầu, giọng đanh thép vang vọng khắp ngự thư phòng:
“Thảo dân tuy quê mùa, không hiểu lễ nghĩa, nhưng là con dân Đại Tề. Chỉ cần là thánh ý… nguyện hết sức dốc lòng.”
Câu nói rắn rỏi, dứt khoát như tiếng chuông đồng, khiến không khí trong điện khẽ rung lên.
Hoàng thượng bật cười sang sảng, tiếng cười vang vọng cả gian phòng rộng lớn. Ông xoay ánh mắt thâm sâu nhìn về phía Tống thái y, khẽ nhướn mày:
“Nói hay lắm! Ắt hẳn Tống ái khanh đã dạy dỗ rất chu đáo"
Tống thái y thoáng giật mình, sắc mặt có chút ngượng ngùng, cúi đầu né tránh ánh nhìn như soi thấu tâm can kia.
Hoàng thượng liền thu lại tiếng cười, giọng trầm tĩnh mà quả quyết:
“Vậy, cho các ngươi ba ngày chuẩn bị. Sau ba ngày, lập tức khởi hành tới Tây quốc.”
Hai người đồng thanh chắp tay lĩnh mệnh, lùi bước lui ra ngoài.
Trong ngự thư phòng chỉ còn lại Hoàng thượng và Thừa tướng. Ánh sáng vàng hắt qua rèm cửa, chiếu lên gương mặt đăm chiêu của bậc quân vương.
Ánh mắt Hoàng thượng khẽ nheo lại, dõi theo bóng dáng vừa khuất dần ngoài cửa, chậm rãi cất lời:
“Đứa trẻ ấy… thật làm trẫm nhớ đến ái khanh thời niên thiếu. Thẩm ái khanh, phủ của ngươi… đến nay vẫn chưa có con trai nối dõi, đúng chăng?”
Thừa tướng thoáng sững người, rồi vội cúi đầu, giọng khiêm cung:
“Hoàng thượng trêu đùa rồi. Quả thực vi thần phúc phận mỏng, đến nay chưa có con trai.”
Hoàng thượng gật gù, như tán thành, nhưng ánh mắt ông lại trầm xuống, tựa hồ có điều gì đó vừa chợt lóe qua trong tâm trí.
“Nghĩ kỹ thì…”
Câu nói bỏ lửng, để lại khoảng trống nặng nề. Thừa tướng khẽ ngẩng đầu, tim đập mạnh, trong lòng bất giác dấy lên hồi hộp khó hiểu.
Bất ngờ, Hoàng thượng bật cười, nửa đùa nửa thật:
“Hay là… ái khanh nhận cậu ta làm con nuôi?”
Tiếng cười lại vang vọng, xua tan bầu không khí căng thẳng. Thừa tướng cũng vội cười phụ họa, hai người như cùng nhau gạt đi suy nghĩ kia.
Nhưng trong đáy mắt lão Thừa tướng, khi dõi theo bóng dáng nam nhân trẻ vừa khuất, một thoáng xúc cảm kỳ lạ len lỏi. Nó không phải sự ngạc nhiên đơn thuần, mà sâu hơn, mơ hồ hơn — như sợi dây vô hình siết chặt lấy tâm can, chẳng thể nào gỡ bỏ.
Phủ Thừa tướng — một trong những trạch viện bề thế nhất kinh thành. Tường cao ngói cong, cửa son chạm trổ rồng phượng, hàng cột lim đen nhánh vững chãi, bộc lộ khí thế quyền quý khó ai sánh bằng. Hôm nay trong phủ không khí rộn ràng khác thường, kẻ hầu người hạ đi lại nhộn nhịp, như đang chuẩn bị cho một sự kiện trọng đại.
Lão Thừa tướng khoan thai bước qua hành lang lát đá xanh, trong đầu vẫn mải mê ngẫm nghĩ.
Sắc mặt ông đăm chiêu, từng bước nặng trĩu như mang theo nghìn cân tâm sự.
Bất ngờ, choang!
Một thân ảnh nhỏ bé lảo đảo va vào ông, khay sứ trên tay rơi xuống đất vỡ tan. Mảnh ngọc bát văng khắp nền, tiếng động chói tai khiến cả hành lang thoáng chốc tĩnh lặng.
“Ngươi có biết làm việc không hả? Tiện tì! Một chút cẩn thận cũng không có!”
Một mụ nha hoàn lớn tuổi, tóc đã điểm bạc, nhanh chóng chạy tới, gương mặt nghiêm khắc. Bà gắt gỏng quát to, rồi lập tức quay sang gọi lính gác:
“Người đâu! Lôi ra đánh cho ả biết lỗi!”
Tiểu nha hoàn kia hoảng sợ quỳ rạp xuống, mặt cắt không còn giọt máu. Nước mắt lã chã rơi, nàng dập đầu liên hồi, giọng run rẩy:
“Xin lão gia tha mạng… nô tỳ không cố ý… xin tha…”
Lão Thừa tướng khẽ nhíu mày, ánh mắt thoáng nét khó chịu. Ông xua tay dứt khoát, giọng trầm tĩnh:
“Thôi, không cần làm lớn chuyện. Chỉ là sơ suất nhỏ, có gì mà phải răn phạt nghiêm trọng?”
Cả hành lang lại xôn xao. Tiểu nha hoàn ngẩng mặt lên, vừa khóc vừa dập đầu lạy tạ:
“Đa tạ lão gia, đa tạ lão gia…”
Thừa tướng khoát tay, ý bảo lui xuống. Nhưng trong khoảnh khắc đó, ánh mắt ông khẽ lóe lên một tia ngạc nhiên.
“Lão thái thái… đã về phủ rồi sao?”
Mụ nha hoàn già giật mình, rồi cúi người cung kính đáp:
“Người đã trở về từ sáng nay, thưa đại nhân.”
Nghe thế, ánh mắt lão Thừa tướng trầm xuống, nét mặt vừa căng thẳng vừa gấp gáp. Ông quay phắt người, giọng dứt khoát:
“Mau, dẫn ta đến chỗ mẫu thân.”
Nói đoạn, ông sải bước nhanh về phía hậu viện. Tiếng gót giày gõ trên nền đá rắn rỏi, kéo theo cơn gió lặng lẽ. Mụ nha hoàn già cũng vội vàng rảo bước theo sau, dáng vẻ cung cẩn không dám lơi lỏng.
Hậu viện phủ Thừa tướng — hương hoa quế thoang thoảng trong gió, tấm rèm lụa nhẹ nhàng đung đưa. Dưới mái hiên, lão thái thái ngồi uy nghi trên ghế bành gỗ lim, tóc bạc cài trâm ngọc, đôi mắt già nua nhưng tinh quang vẫn còn sắc bén. Bên cạnh, Trịnh phu nhân và tiểu thư Thẩm Thanh Dao đang ngồi tiếp chuyện, không khí thoạt nhìn an hòa, tiếng cười trò chuyện vang lên nhẹ nhàng.
Cửa mở, lão Thừa tướng bước vào, dáng người cao mập trong quan bào thâm sắc. Ông lập tức khom người hành lễ:
“Nhi tử bái kiến mẫu thân.”
Tiếng trò chuyện lập tức dừng lại. Ba nữ nhân đồng loạt quay sang. Lão thái thái nhếch mày, giọng nghiêm khắc cất lên, không đợi ông an tọa:
“Thanh Hạ đâu? Từ khi ta trở về, chưa thấy con bé đến vấn an. Nó coi lão thân ta không ra gì nữa chăng? Đường đường là nữ nhi Thừa tướng phủ mà chẳng có quy củ gì cả!”
Giọng nói dứt khoát, nặng nề, khiến cả sân thoáng chốc chìm trong tĩnh lặng.
Lão Thừa tướng khẽ nhíu mày, ánh mắt xoay qua phía hai mẹ con Trịnh thị. Ý chất vấn hiện rõ trong ánh nhìn.
Trịnh phu nhân giật mình, vội cúi thấp đầu, đôi bàn tay siết chặt khăn lụa, không dám đáp nửa lời.
Thẩm Thanh Dao ngồi bên, sắc mặt lúng túng, giọng nhỏ như muỗi kêu:
“Phụ thân… là do mẫu thân và con mải trò chuyện… nên quên chưa nói với tổ mẫu"
Ông thong thả ngồi xuống ghế bên cạnh, nâng chén trà nhấp một ngụm. Vị trà đắng chát lan trong miệng, giọng ông mới từ tốn vang lên, trầm ổn mà cứng rắn:
“Mẫu thân, giờ Thanh Hạ đã là Nam Cung Vương phi, địa vị không còn như trước. Người… cũng nên nói chuyện với con bé nhẹ nhàng một chút.”
Câu nói vừa dứt, ánh mắt lão thái thái khẽ nheo lại, gương mặt bất biến nhưng trong lòng rõ ràng dấy lên sóng gợn.
“Nam Cung vương phi thì sao? Không phải vẫn là con cái trong phủ này sao?”
Lão thái thái bật ra lời ấy như mũi dao, giọng mang vị cay nghiệt khiến cả hậu viện lặng lại ngay. Không khí như đông cứng; hơi trà bốc lên cũng phải khẽ rung theo.
Thẩm Thanh Dao vội vàng lao ra, cố xoa dịu:
“Tổ mẫu… muội muội đã cùng Nam Cung vương gia ẩn cư rồi, người đừng trách muội nữa.”
Lời nàng vừa dứt, trên mặt lão thái thái nở một nụ cười mỏng như dao mài, nhưng đôi mắt thì lạnh như băng.
“Ồ? Vậy thì càng tốt,” bà nói, thanh âm nhỏ mà sắc bén. “Nhìn cái mặt là ta lại nhớ tới con tiện nhân đó — thật chả ra làm sao.”
Hai từ “con tiện nhân” như mầm gai cắm vào không khí; Trịnh phu nhân vội vàng bước tới, giọng van nài:
“Thôi mà, mẫu thân, chuyện đã qua rồi, không nên khơi lại.”
Thừa tướng đứng giữa phòng, sắc mặt rầu rĩ. Ông đưa mắt nhìn vợ rồi nhìn con, thấy không còn lời gì để nói. Chỉ một cái lắc đầu, ông đứng phắt dậy, mỉm cười gượng:
“Ta có chuyện bề bộn, xin phép lui chút.”
Và ông rời đi, dáng bước nặng như bệ rạc.
Lão thái thái quay lưng nhìn theo bóng chồng đứng khuất, đôi môi mím lại. Khi không còn ai quanh đó, giọng bà hạ thấp, gần như thì thầm nhưng từng chữ từng chữ đều đầy quyết ý:
“Cứ nhắc tới con ả đấy là ta lại lên cơn. Năm đó… đáng lẽ ta không nên cho con ả vào phủ.”
Trịnh phu nhân rụt cổ, cố níu kéo:
“Mẫu thân, người lại nói vậy rồi"
Bà thái thái chỉ khẽ hừ và thoáng dịu giọng trước mặt con dâu, nhưng trong đáy mắt lại hiện rõ suy tư lạnh lùng. Bà khép môi, đưa tay xoa nhẹ nếp nhăn trên trán như để xóa đi một điều bất an, rồi thầm nghĩ:
“Không thể để Quốc nhi biết chuyện năm đó. Nếu lộ ra, nó… sẽ không để yên cho ta.”
Một ý định lạnh lùng, thận trọng vừa lóe lên trong tâm trí bà, và ánh mắt bà trở nên sâu hoắm — đã tìm được một mục tiêu phải phong tỏa.
Buổi tối, trong đại sảnh phủ Thừa tướng, đèn lồng đỏ treo cao, ánh sáng vàng dịu hắt lên tường gỗ bóng loáng. Hương rượu và tiếng cười rộn ràng vang vọng, từng bậc hương thân đồng lão, thân quyến và quan lại thân thiết của Thẩm phủ đều có mặt, nâng chén chúc mừng ngày lão thái thái trở về.
Lão thái thái ngồi chủ toạ, nét mặt già nua nhưng vẫn toát ra thần thái uy nghi. Bà cười cười nói nói, lúc thì đàm đạo cùng bậc trưởng bối, khi lại trầm ngâm lắng nghe bọn hậu bối tâng bốc. Không khí ấm cúng, trong vẻ nhộn nhịp ấy vẫn ẩn chứa uy thế của một gia tộc lớn.
Cửa sảnh lớn mở, bóng dáng hai người đàn ông từ tốn bước vào. Một vị là Tống thái y, mái tóc đã hoa râm nhưng thần sắc trầm ổn. Người còn lại, vai đeo hòm gỗ, bước đi có phần cứng nhắc nhưng khí chất lại chất phác, mộc mạc — chính là Thẩm Đại Bằng.
Thấy vậy, lão Thừa tướng lập tức đứng bật dậy, nét mặt sáng hẳn lên, bước nhanh ra đón. Hai người kia cũng đồng loạt cúi người đáp lễ, dáng vẻ cung kính.
Thừa tướng mỉm cười, chắp tay hướng về phía khách khứa, giọng vang rền đánh động sự chú ý:
“Các vị, để ta xin giới thiệu. Vị này là tiểu thần y từ núi Long Nam. Lần này, được đích thân bệ hạ sắc phong, hắn sẽ cùng Tống thái y lên đường sang Tây quốc, trị bệnh cho Bát công chúa.”
Lời vừa dứt, cả sảnh xôn xao. Bao ánh mắt hiếu kỳ liền đổ dồn về phía chàng trai trẻ.
Đại Bằng thoáng sững người, lúng túng gãi đầu, khóe miệng gượng cười. Ánh mắt chất phác ấy, giữa nơi yến tiệc xa hoa, lại càng nổi bật vẻ quê mùa.
Vài vị tiểu thư ngồi gần nhau khẽ che miệng cười, thì thầm:
“Ngốc nghếch thật, không giống người trong yến tiệc kinh thành.”
Một số khác thì trỏ trỏ, bàn tán nhỏ to:
“Hắn mà là người được đích thân hoàng thượng sắc phong ư? Vậy thì y thuật hẳn không tầm thường…”
Tiếng xì xào, tiếng cười khúc khích, tất cả hòa lẫn vào, tạo nên khung cảnh nửa trọng vọng nửa giễu cợt, khiến Đại Bằng càng thêm ngượng nghịu.
Thừa tướng mỉm cười, ra hiệu cho người sắp xếp chỗ ngồi. Tống thái y và Đại Bằng được mời an vị ngay bàn trên, sát bên cạnh ông. Rượu rót đầy, thức ăn bày biện tinh xảo, không khí trong sảnh lại rộn ràng trở lại.
Lão Thừa tướng trò chuyện vui vẻ với Tống thái y, thỉnh thoảng lại quay sang hỏi han vài câu với Đại Bằng. Đang lúc bầu không khí hòa thuận, từ dãy ghế đối diện bỗng vang lên một giọng nữ trong trẻo:
“Tiểu thần y, chẳng hay họ gì?”
Câu hỏi bất ngờ khiến cả sảnh khẽ xôn xao. Vài vị tiểu thư trẻ tuổi liếc nhìn nhau, đôi môi đỏ khẽ cong, che miệng cười khúc khích, ánh mắt đầy ý thăm dò.
Đại Bằng ngẩn người, bàn tay cầm chén rượu thoáng run nhẹ. Chàng gãi đầu, ngập ngừng, không biết nên đáp thế nào.
Thẩm Thanh Dao ngồi gần đó thấy vậy liền lên tiếng giải vây, giọng nhỏ nhẹ:
“Nếu Bằng tiểu đệ không tiện xưng ra thì thôi cũng được, đừng quá căng thẳng.”
Nói rồi nàng tự mình nâng ly rượu kính sang, nụ cười dịu dàng như muốn che đi sự bối rối.
Đại Bằng lúng túng đón lấy, chạm chén rồi uống cạn. Sau một hồi im lặng, chàng hít sâu một hơi, bộc bạch bằng giọng mộc mạc:
“Quả thật từ nhỏ ta theo sư phụ, vốn không có phụ mẫu. Sư phụ thương tình, liền lấy cho ta cái tên Đại Bằng, chỉ mong một đời tung hoành trời cao biển rộng.”
Trong sảnh chợt tĩnh lặng vài nhịp, rồi lại vang lên tiếng cười rúc rích từ dãy bàn nữ nhân.
“Thì ra chỉ là một kẻ mồ côi…”
“Nghe qua thì hay đấy, nhưng thực ra chẳng có lai lịch gì…”
Những lời xì xào tưởng nhỏ, nhưng lọt vào tai ai cũng rõ.
Sắc mặt lão Thừa tướng đột nhiên trầm xuống. Đôi mày ông khẽ chau lại, ánh mắt sắc bén dán chặt vào Đại Bằng.
“Mồ côi… không cha không mẹ sao?”
Bất chợt — rầm!
Chiếc khay gỗ trượt khỏi tay nha hoàn, rơi xuống đất, thức ăn vương vãi, tiếng động vang vọng cả đại sảnh.
Không khí náo nhiệt phút chốc im bặt, chỉ còn lại tiếng đồ sứ lăn tròn trên nền đá.
Nha hoàn kia mặt cắt không còn giọt máu, đôi mắt mở to bàng hoàng, môi run run ấp úng:
“Thiếu… thiếu gia…”
Một tiếng gọi bật ra như vô thức, khiến khắp sảnh đường rúng động.
Bao ánh mắt đều dồn về phía nàng, rồi lại đổ sang Đại Bằng. Sự ngỡ ngàng hiện rõ trên từng gương mặt.
Chỉ có ba người, sắc mặt biến đổi khác thường:
• Lão Thừa tướng thoáng chấn động, ánh mắt thâm sâu như nhìn thấu điều gì.
• Lão thái thái nheo chặt mắt, trên gương mặt khắc nghiệt thoáng hiện vẻ kinh hoàng, rồi lập tức hóa thành lạnh lùng.
• Mụ ma ma đứng cạnh bà, ánh mắt sắc lẻm, lập tức lườm cảnh cáo về phía nha hoàn, như muốn giết chết lời nói còn sót lại trong cổ họng.
Đại Bằng giật mình, vội đứng bật dậy đỡ lấy nha hoàn kia, giọng ấp úng:
“Chuyện… chuyện gì vậy?”
Nha hoàn nhìn thoáng qua ánh mắt sắc như dao của lão ma ma, thân hình run rẩy, rồi vội cúi sụp đầu xuống, lắp bắp:
“Xin… xin lỗi tiểu quan gia, là ta bất cẩn. Mong tiểu quan gia đừng trách tội.”
Bầu không khí căng như dây đàn.
Thẩm Thanh Dao liền đứng bật dậy, nhanh chóng lấy khăn lau sạch vết nước bắn trên áo Đại Bằng, vừa dịu giọng vừa ra hiệu:
“Không sao cả, chỉ là sơ suất nhỏ thôi. Mau dọn dẹp rồi lui xuống.”
Vài nha hoàn khác vội vã bước tới, quỳ xuống thu dọn đồ ăn vương vãi, trong khi ánh mắt mọi người vẫn còn nặng trĩu sự hoang mang.
Chỉ riêng ba người — lão Thừa tướng, lão thái thái và mụ ma ma — trong lòng mỗi kẻ đã dậy sóng, nhưng ai nấy đều giữ kín, không hé nửa lời.
Bấy giờ Trịnh thị vội đứng dậy, khẽ cười nói lấp liếm:
“Vừa rồi chỉ là sơ suất của nha hoàn, mong mọi người đừng để trong lòng. Xin mời, xin mời, chúng ta hãy tiếp tục buổi tiệc.”
Lời nói uyển chuyển của nàng khiến bầu không khí đang căng như dây đàn dần lắng xuống. Các vị khách tuy còn thắc mắc, nhưng cũng khéo giả vờ như không nghe thấy, nâng chén tiếp tục cười nói.
Tiệc rượu nối dài đến tận khuya, đèn lồng dần tắt bớt, chỉ còn le lói trong sân phủ. Khi khách khứa đã tản đi gần hết, lão Thừa tướng đích thân đưa Tống Thái y và Đại Bằng ra tận cổng lớn.
Ngoài sân gió đêm lồng lộng, trăng treo lơ lửng, chiếu bóng người dài thêm trên nền gạch.
Tống Thái y chắp tay, giọng trầm hậu:
“Đã phiền Thừa tướng đại nhân khoản đãi, lại còn được đích thân ngài ra tiễn, thật không dám nhận.”
Lão Thừa tướng khẽ mỉm cười, phất tay:
“Không cần khách sáo.”
Thế nhưng trong đáy mắt ông thoáng ánh lên một tia dò xét. Ông chợt chuyển hướng, nhìn về phía chàng trai trẻ bên cạnh, cố tình hỏi bâng quơ:
“Chẳng hay… thần y năm nay bao nhiêu tuổi?”
Đại Bằng thoáng ngỡ ngàng, nhưng vẫn đáp ngay:
“Vãn bối năm nay vừa tròn hai mươi. Không biết đại nhân hỏi điều này… là có ý gì?”
Một thoáng sững lại hiện rõ trên gương mặt Thừa tướng. Ông nhanh chóng che giấu, bật cười xòa, ra vẻ tùy hứng:
“À, chẳng qua chỉ là chút hiếu kỳ. Người trẻ tuổi mà y thuật đã giỏi như vậy, thật đáng khen.”
Nói đoạn, ông khẽ gật đầu, tiễn biệt hai người.
Khi bóng Tống Thái y và Đại Bằng khuất dần sau cổng lớn, nụ cười trên môi lão Thừa tướng vụt tắt. Gương mặt ông chìm vào nét u ám, đôi mày chau lại, giọng lẩm bẩm chỉ mình nghe:
“Vừa đúng hai mươi tuổi… Bằng tuổi tiểu Hạ. Lẽ nào… lẽ nào lại trùng hợp như thế?”
Một luồng gió lạnh lướt qua sân, thổi rung ngọn đèn lồng.
Ở góc xa, một bóng người lặng lẽ đứng trong bóng tối, từ đầu chí cuối đều theo dõi nhất cử nhất động của lão Thừa tướng. Khóe môi nhếch lên, khẽ hừ lạnh một tiếng, rồi xoay người biến mất vào màn đêm.
≧◔◡◔≦
------------------------------
Toidoc.org lưu truyện bạn đang đọc tại 

